mannitol
Định nghĩa
Danh từ: - Mannitol: một loại đường rượu (sugar alcohol) được sử dụng như một loại thuốc lợi tiểu (tên thương mại là Osmitrol), có tác dụng thúc đẩy quá trình bài tiết nước tiểu, thường được dùng trong y tế để giảm áp lực nội sọ hoặc điều trị phù nề.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn mannitol để giảm sưng trong não.)
- (Mannitol thường được tiêm tĩnh mạch tại bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mannitol as a diagnostic aid": mannitol được dùng để đo độ lọc cầu thận trong các xét nghiệm chức năng thận.
- Mannitol clearance tests help evaluate kidney function. (Xét nghiệm độ thanh thải mannitol giúp đánh giá chức năng thận.)
- "Mannitol in food industry": trong công nghiệp thực phẩm, mannitol được dùng làm chất tạo ngọt không calo, thường có trong kẹo cao su hoặc thực phẩm cho người tiểu đường.
- Sugar-free candies often contain mannitol as a sweetener. (Kẹo không đường thường chứa mannitol làm chất tạo ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mannitol hexanitrate (n): một hợp chất nitrat của mannitol, dùng làm thuốc giãn mạch.
- Mannitol hexanitrate is used to treat angina. (Mannitol hexanitrate được dùng để điều trị đau thắt ngực.)
- Sorbitol (n): một loại đường rượu khác có tác dụng tương tự mannitol, thường dùng làm thuốc nhuận tràng.
- Sorbitol is also a sugar alcohol like mannitol. (Sorbitol cũng là một loại đường rượu giống như mannitol.)
Từ đồng nghĩa
- Osmitrol (n): tên thương mại của mannitol.
- Osmitrol is a brand name for mannitol. (Osmitrol là tên thương hiệu của mannitol.)
- Diuretic (n): thuốc lợi tiểu (dùng để chỉ chung các loại thuốc tăng bài tiết nước tiểu, trong đó mannitol là một ví dụ).
- Mannitol is an osmotic diuretic. (Mannitol là một loại thuốc lợi tiểu thẩm thấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp; mannitol thường xuất hiện trong các cụm danh từ hoặc thuật ngữ y khoa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến; mannitol là thuật ngữ chuyên ngành y học và hóa học, không xuất hiện trong thành ngữ đời thường.