manographe

Học thuật
Thân thiện
manographe

Un technicien vérifie la pression sur le manographe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áp: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo ghi lại áp suất, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a utilisé un manographe pour surveiller la pression artérielle. (Bác sĩ đã sử dụng một ápđể theo dõi huyết áp.)
    • Ce manographe enregistre les variations de pression dans le système. (Chiếc ápnày ghi lại các biến đổi áp suất trong hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manographe à mercure": áp ký thủy ngân.
    • Les anciens manographes à mercure sont aujourd'hui remplacés par des modèles numériques. (Các áp ký thủy ngân ngày nay đã được thay thế bằng các mẫu kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Manométrie (n.f): phép đo áp suất, áp kế học.

    • La manométrie est une technique essentielle en mécanique des fluides. (Phép đo áp suấtmột kỹ thuật thiết yếu trong cơ học chất lỏng.)
  • Manomètre (n.m): áp kế (dụng cụ đo áp suất, thường không chức năng ghi lại).

    • Il faut vérifier la pression des pneus avec un manomètre. (Cần kiểm tra áp suất lốp xe bằng một áp kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistreur de pression: máy ghi áp suất.
  • Sphygmomanomètre: huyết áp kế (một loại ápchuyên dụng trong y học).
manographe

Un technicien vérifie la pression sur le manographe.

danh từ giống đực
  1. áp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manographe"