manographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áp ký: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo và ghi lại áp suất, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a utilisé un manographe pour surveiller la pression artérielle. (Bác sĩ đã sử dụng một áp ký để theo dõi huyết áp.)
- Ce manographe enregistre les variations de pression dans le système. (Chiếc áp ký này ghi lại các biến đổi áp suất trong hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manographe à mercure": áp ký thủy ngân.
- Les anciens manographes à mercure sont aujourd'hui remplacés par des modèles numériques. (Các áp ký thủy ngân cũ ngày nay đã được thay thế bằng các mẫu kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Manométrie (n.f): phép đo áp suất, áp kế học.
- La manométrie est une technique essentielle en mécanique des fluides. (Phép đo áp suất là một kỹ thuật thiết yếu trong cơ học chất lỏng.)
Manomètre (n.m): áp kế (dụng cụ đo áp suất, thường không có chức năng ghi lại).
- Il faut vérifier la pression des pneus avec un manomètre. (Cần kiểm tra áp suất lốp xe bằng một áp kế.)
Từ đồng nghĩa
- Enregistreur de pression: máy ghi áp suất.
- Sphygmomanomètre: huyết áp kế (một loại áp ký chuyên dụng trong y học).