monographie

Học thuật
Thân thiện
monographie

Une monographie présente une étude détaillée d'un artiste célèbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bản chuyên khảo: Một công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu toàn diện về một chủ đề, một nhân vật, một địa điểm hoặc một hiện tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a publié une monographie sur la vie de Victor Hugo. (Ông ấy đã xuất bản một bản chuyên khảo về cuộc đời của Victor Hugo.)
    • Cette monographie étudie en détail l'architecture de la cathédrale. (Bản chuyên khảo này nghiên cứu chi tiết kiến trúc của nhà thờ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monographie d'artiste": Chuyên khảo về nghệ sĩ.

    • La galerie présente une monographie d'artiste consacrée au peintre impressionniste. (Phòng trưng bày giới thiệu một chuyên khảo về nghệ sĩ dành riêng cho họa trường phái ấn tượng.)
  • "Monographie régionale": Chuyên khảo về vùng.

    • Les géographes préparent une monographie régionale sur les Alpes. (Các nhà địađang chuẩn bị một chuyên khảo về vùng dãy Alps.)
Biến thể từ gần giống
  • Monographique (tính từ): thuộc về chuyên khảo, tính chất chuyên khảo.
    • Une étude monographique (Một nghiên cứu chuyên khảo)
Từ đồng nghĩa
  • Étude approfondie: Nghiên cứu chuyên sâu.
  • Travail spécialisé: Công trình chuyên môn.
monographie

Une monographie présente une étude détaillée d'un artiste célèbre.

danh từ giống cái
  1. bản chuyên khảo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monographie"