manor house
Danh từ: - Nhà trang viên: "manor house" là một ngôi nhà lớn, thường là trung tâm của một trang viên (manor) trong hệ thống phong kiến hoặc địa chủ. Nó là nơi ở của lãnh chúa hoặc một người giàu có, quyền lực, thường có kiến trúc cổ kính và sang trọng. - Dinh thự: Trong ngữ cảnh hiện đại, "manor house" có thể chỉ một biệt thự lớn, đồ sộ, thường gắn liền với vùng nông thôn hoặc lịch sử.
- (Lãnh chúa sống trong một nhà trang viên nguy nga được bao quanh bởi những khu vườn rộng lớn.)
- (Nhà trang viên cũ đã được chuyển đổi thành một khách sạn sang trọng.)
"to own a manor house": sở hữu một nhà trang viên.
- The family has owned this manor house for over two hundred years. (Gia đình này đã sở hữu nhà trang viên này hơn hai trăm năm.)
"manor house estate": khu đất và các tài sản đi kèm với nhà trang viên.
- The manor house estate includes several cottages and a large farm. (Khu đất nhà trang viên bao gồm vài ngôi nhà nhỏ và một trang trại lớn.)
- Manor (n): trang viên, lãnh địa (hệ thống đất đai và quyền lực gắn với nhà trang viên).
- The manor was granted to the knight by the king. (Trang viên được nhà vua ban cho hiệp sĩ.)
- Manorial (adj): thuộc về trang viên.
- The manorial system was common in medieval Europe. (Hệ thống trang viên phổ biến ở châu Âu thời trung cổ.)
- Mansion: dinh thự, biệt thự lớn (thường dùng chung, không nhất thiết gắn với trang viên).
- Country house: nhà ở nông thôn (thường dùng cho các ngôi nhà lớn ở vùng quê, bao gồm cả manor house).
- Hall: đại sảnh, nhà lớn (trong ngữ cảnh lịch sử, thường chỉ tòa nhà chính của một trang viên).
Không có cụm động từ trực tiếp với "manor house", nhưng có thể dùng: - Live in a manor house: sống trong một nhà trang viên. - They decided to live in a manor house after retiring. (Họ quyết định sống trong một nhà trang viên sau khi nghỉ hưu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "manor house", nhưng có thể liên quan: - "The lord of the manor": chúa tể trang viên, người nắm quyền lực tại khu vực đó. - He acted like the lord of the manor, ordering everyone around. (Anh ta hành động như chúa tể trang viên, sai bảo mọi người.)