men
/mæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'man'):
- Đàn ông, nam giới: Chỉ những người trưởng thành thuộc giới tính nam.
- Con người, nhân loại (nói chung): Khi dùng trong các cụm từ chỉ loài người hoặc một nhóm người không phân biệt giới tính cụ thể.
- Binh lính, nhân viên, thành viên (của một tổ chức): Chỉ những người trong một nhóm, đặc biệt là quân đội hoặc lực lượng lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đàn ông):
- Several men were waiting at the bus stop. (Vài người đàn ông đang đợi ở trạm xe buýt.)
- The rights of men and women are equal. (Quyền của đàn ông và phụ nữ là bình đẳng.)
- Danh từ (nghĩa con người nói chung):
- All men are created equal. (Mọi con người sinh ra đều bình đẳng.)
- Danh từ (nghĩa binh lính/nhân viên):
- The general commanded his men to advance. (Vị tướng ra lệnh cho binh lính của ông tiến lên.)
- We need more men to finish this project on time. (Chúng ta cần thêm người để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "men of letters": các học giả, nhà văn.
- The 18th century was a golden age for men of letters. (Thế kỷ 18 là thời kỳ hoàng kim của các học giả.)
- "men about town": những người đàn ông ăn chơi, thường xuyên lui tới các nơi giải trí sang trọng trong thành phố.
- He was known as one of the fashionable men about town. (Anh ta được biết đến như một tay ăn chơi sành điệu trong thành phố.)
- "to the last man": cho đến người cuối cùng, tất cả không trừ một ai.
- They vowed to defend the fortress to the last man. (Họ thề sẽ bảo vệ pháo đài đến người cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Man (danh từ số ít): người đàn ông, con người.
- Manhood (danh từ): tuổi trưởng thành của đàn ông; phẩm chất nam tính.
- Manly (tính từ): có phẩm chất của đàn ông, mạnh mẽ.
- Mankind (danh từ): nhân loại (toàn thể loài người).
Từ đồng nghĩa
- Males: những cá thể đực, nam giới (nhấn mạnh giới tính sinh học).
- Gentlemen: những quý ông (nhấn mạnh sự lịch sự, phép tắc).
- Personnel: nhân viên, nhân sự (trong ngữ cảnh công việc).
- Troops: binh lính, quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'men' là danh từ số nhiều, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với 'man' - dạng số ít.) - Man up (động từ, thân mật): tỏ ra mạnh mẽ, can đảm như một người đàn ông. - He needs to man up and take responsibility. (Anh ta cần phải mạnh mẽ lên và chịu trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Men in suits: những người đàn ông mặc vest (ám chỉ các doanh nhân, quan chức bảo thủ, quyền lực).
- The decision was made by the men in suits in the head office. (Quyết định được đưa ra bởi những người quyền lực ở trụ sở chính.)
- Separate the men from the boys: phân biệt người có kinh nghiệm/thực lực với người non nớt.
- This difficult task will separate the men from the boys. (Nhiệm vụ khó khăn này sẽ phân biệt được ai là người thực sự có năng lực.)
- A man's man: người đàn ông được những người đàn ông khác ngưỡng mộ vì sở thích và phẩm chất nam tính điển hình.
- He enjoys sports and cars - he's a real man's man. (Anh ấy thích thể thao và xe hơi - anh ta đúng là mẫu đàn ông được đàn ông quý trọng.)
danh từ, số nhiều men /men/
- người, con người
- đàn ông, nam nhi
- to behave like a manxử sự như một trang nam nhi
- to be only half a manyếu đuối, nhút nhát, không xứng đáng là nam nhi
- chồng
- man and wifechồng và vợ
- ((thường) số nhiều) người (chỉ quân lính trong một đơn vị quân đội, công nhân trong một xí nghiệp, công xưởng...)
- an army of 10,000 menmột đạo quân một vạn người
- người hầu, đầy tớ (trai)
- cậu, cậu cả (tiếng xưng hô thân mật khi bực dọc)
- hurry up man, we are late!nhanh lên cậu cả, muộn rồi!
- quân cờ
Idioms
- the man higher up(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ông trùm trong chính giới
- a man in a thousandngười hiếm có, người hàng nghìn người mới có một
- man and boytừ bé đến lớn, từ lúc còn thơ ấu đến lúc trưởng thành
- the man in (mỹ: on) the street
- mỹ the man in the carsngười dân thường, quần chúng
- a man of the world(xem) world
- man about town(xem) about
- a man of letters(xem) letter
- man of straw(xem) straw
- a man of all workngười làm đủ mọi nghề
- a man of his word(xem) word
- a man of honourngười quân tử
- one dollars-a-year man(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trùm tư bản tham dự chính quyền chỉ lĩnh mỗi năm một đô la (lương tượng trưng)
- to be one's own mantự mình làm chủ, không bị lệ thuộc vào ai; sáng suốt, hoàn toàn tự giác
- to be one's own man againlấy lại được bình tĩnh
- to a man
- to the last mantất cả mọi người, cho đến người cuối cùng
- undercover men(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bọn mật thám, bọn chỉ điểm
ngoại động từ
- cung cấp người
- to man a shipcung cấp thuỷ thủ cho một con tàu
- giữ vị trí ở, đứng vào vị trí ở (ổ súng đại bác)
- làm cho mạnh mẽ, làm cho cường tráng; làm cho can đảm lên
- to man oneselftự làm cho mình can đảm lên