mantelet
/'mæntlit/ Cách viết khác : (mantlet) /'mæntlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo choàng ngắn: Một loại áo khoác ngoài ngắn, thường được mặc bởi phụ nữ hoặc các giáo sĩ như giám mục.
- Cánh cửa mạn tàu: Trong ngành hàng hải, chỉ một tấm chắn hoặc cánh cửa nhỏ ở mạn tàu, thường dùng để bảo vệ hoặc che chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle portait un élégant mantelet sur sa robe. (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng ngắn thanh lịch bên ngoài chiếc váy.)
- Le mantelet de l'évêque était brodé de fils d'or. (Áo choàng ngắn của vị giám mục được thêu chỉ vàng.)
- Les marins ont fermé le mantelet avant la tempête. (Các thủy thủ đã đóng cánh cửa mạn tàu trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mantelet de cheminée": Tấm chắn lò sưởi, một tấm chắn bằng kim loại đặt trước lò sưởi.
- Le mantelet de cheminée en laiton brillait dans la pénombre. (Tấm chắn lò sưởi bằng đồng thau lấp lánh trong bóng tối mờ ảo.)
Biến thể và từ gần giống
Manteau (danh từ giống đực): Áo choàng dài, áo khoác ngoài.
- Il a enfilé son manteau pour sortir. (Anh ấy mặc áo choàng dài để ra ngoài.)
Mantille (danh từ giống cái): Khăn choàng đầu (của phụ nữ Tây Ban Nha).
- Elle ajusta sa mantille noire. (Cô ấy chỉnh lại chiếc khăn choàng đầu màu đen.)
Từ đồng nghĩa
- Pèlerine (danh từ giống cái): Áo choàng không tay, áo khoác ngắn (dành cho nữ).
- Hublot (danh từ giống đực): Cửa sổ tròn trên tàu thủy (có chức năng tương tự "mantelet" trong hàng hải nhưng là cửa kính).
danh từ giống đực
- áo choàng ngắn (của nữ, của giám mục...)
- (hàng hải) cánh cửa mạn