mantelet
/'mæntlit/ Cách viết khác : (mantlet) /'mæntlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo choàng ngắn (của phụ nữ): Một loại áo choàng không tay, thường ngắn, được phụ nữ mặc như một phần của trang phục thời trang trong lịch sử.
- (Lịch sử, Quân sự) Tấm khiên di động, tấm chắn: Một cấu trúc di động, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để che chắn cho binh lính hoặc công binh khỏi hỏa lực của đối phương (như tên, đạn).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Trang phục):
- The lady wore a silk mantelet over her dress to the garden party. (Quý bà mặc một chiếc áo choàng ngắn bằng lụa bên ngoài váy để dự tiệc trong vườn.)
- Fashion plates from the 18th century often depict women in elegant mantelets. (Các hình minh họa thời trang từ thế kỷ 18 thường mô tả phụ nữ trong những chiếc áo choàng ngắn thanh lịch.)
Danh từ (Quân sự):
- The soldiers advanced behind a large wooden mantelet to protect themselves from arrows. (Những người lính tiến lên phía sau một tấm khiên gỗ lớn để bảo vệ bản thân khỏi những mũi tên.)
- During the siege, engineers used mantelets to approach the castle walls safely. (Trong cuộc vây hãm, các kỹ sư đã sử dụng những tấm chắn di động để tiếp cận các bức tường thành một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mantlet": Đây là cách viết biến thể phổ biến, đặc biệt khi đề cập đến nghĩa quân sự. Hai từ "mantelet" và "mantlet" thường được dùng thay thế cho nhau.
- The ancient drawing showed attackers using a mantlet. (Bức vẽ cổ cho thấy những kẻ tấn công đang sử dụng một tấm khiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Mantlet (n): Biến thể chính tả khác của "mantelet", đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh lịch sử và quân sự.
- Cape (n): Áo choàng không tay, thường dài hơn "mantelet". (Áo choàng)
- Shield (n): Khiên, mộc. Một thiết bị bảo vệ cầm tay, nhỏ hơn và cơ động hơn so với "mantelet" quân sự. (Cái khiên)
Từ đồng nghĩa
- Cho trang phục: Short cloak, capelet. (Áo choàng ngắn)
- Cho quân sự: Movable shield, protective screen, shelter. (Tấm khiên di động, tấm chắn bảo vệ, nơi trú ẩn)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "mantelet" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, mô tả thời trang cổ hoặc chiến thuật quân sự thời kỳ tiền công nghiệp. Nó là một từ chuyên ngành hơn là từ ngữ thông dụng hàng ngày.
- Khi dịch sang tiếng Việt, cần dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp: "áo choàng ngắn" cho ngữ cảnh thời trang hoặc "tấm khiên/tấm chắn di động" cho ngữ cảnh lịch sử, quân sự.
danh từ
- áo choàng ngắn, áo choàng vai
- (sử học), (quân sự) cái mộc (để đỡ tên, đạn)