mantichora
Định nghĩa
Danh từ - Quái vật thần thoại: "mantichora" là một sinh vật huyền bí trong thần thoại, có đầu người (thường có sừng), thân sư tử và đuôi bọ cạp. Nó thường được mô tả là một loài quái vật hung dữ và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Mantichora là một chủ đề phổ biến trong các sách về quái vật thời trung cổ.)
- (Truyền thuyết kể rằng mantichora có thể bắt chước giọng nói của con người để dụ con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a mantichora": chỉ một thứ gì đó lai tạp, hỗn hợp hoặc đáng sợ.
- The creature in the story was like a mantichora, combining elements of man, lion, and scorpion. (Sinh vật trong câu chuyện giống như một mantichora, kết hợp các yếu tố của người, sư tử và bọ cạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Manticore (n): Một biến thể chính tả phổ biến hơn của "mantichora".
- The manticore is often depicted with three rows of teeth. (Manticore thường được miêu tả có ba hàng răng.)
Từ đồng nghĩa
- Quái vật lai: sinh vật huyền bí kết hợp các bộ phận của nhiều loài khác nhau.
- Sinh vật thần thoại: một loài vật chỉ tồn tại trong truyền thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "mantichora" vì đây là danh từ chỉ một sinh vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mantichora" do từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.