manticora

manticora

A brave knight faces the fierce manticora in a sunlit clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quái vật huyền thoại: "Manticora" (cũng viết "manticore") một sinh vật huyền thoại trong thần thoại Ba Tư châu Âu, thường được miêu tả đầu người (đôi khi sừng), thân sư tử đuôi bọ cạp. được cho khả năng phóng nọc độc từ đuôi ăn thịt người.
dụ sử dụng
  • (Các sách động vật học cổ đại mô tả manticora một quái vật đáng sợ với đầu người, thân sư tử đuôi bọ cạp.)
  • (Trong nghệ thuật thời trung cổ, manticora thường tượng trưng cho sự nguy hiểm lừa dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The manticora's roar": Tiếng gầm của manticora, thường được dùng trong văn học để chỉ một âm thanh khủng khiếp.

    • The hero trembled at the manticora's roar echoing through the cavern. (Người anh hùng run rẩy trước tiếng gầm của manticora vang vọng khắp hang động.)
  • "To face a manticora": Đối mặt với một thử thách cực kỳ nguy hiểm.

    • Negotiating with that dictator is like facing a manticora. (Đàm phán với tên độc tài đó giống như đối mặt với một con manticora.)
Biến thể từ gần giống
  • Manticore (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến hơn của "manticora".
    • The manticore appears in many fantasy novels and games. (Manticore xuất hiện trong nhiều tiểu thuyết trò chơi giả tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chimera: Quái vật huyền thoại lai ghép (thường đầu sư tử, thân , đuôi rắn).
  • Griffin: Sinh vật huyền thoại đầu đại bàng thân sư tử.
  • Sphinx: Quái vật đầu người, thân sư tử (thường cánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "manticora", đây danh từ chỉ sinh vật huyền thoại.
Thành ngữ liên quan
  • "A manticora in the room": Một vấn đề nguy hiểm nhưng bị bỏ qua (tương tự "an elephant in the room" nhưng mạnh mẽ hơn).
    • Everyone knew about the corruption, but no one dared to mention the manticora in the room. (Mọi người đều biết về nạn tham nhũng, nhưng không ai dám nhắc đến con manticora trong phòng.)