manticore

manticore

A brave knight faces a manticore in a rocky canyon.

Định nghĩa

Danh từ: Manticore (manticore) một sinh vật thần thoại đầu người (thường sừng), thân sư tử đuôi bọ cạp. Sinh vật này thường được miêu tả trong truyền thuyết Ba Tư Hy Lạp cổ đại, tượng trưng cho sự nguy hiểm, hung dữ không thể thuần hóa.

dụ sử dụng
  • (Tấm thảm cổ đại mô tả một con manticore đáng sợ với thân sư tử đuôi bọ cạp.)
  • (Trong câu chuyện, người anh hùng phải đánh bại một con manticore để cứu vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a manticore's roar": tiếng gầm của manticore, thường được dùng để chỉ âm thanh đáng sợ hoặc uy hiếp.

    • The sound of a manticore's roar echoed through the canyon, sending chills down everyone's spine. (Tiếng gầm của manticore vang vọng qua hẻm núi, khiến ai nấy đều rùng mình.)
  • "the manticore's sting": vết chích của manticore, tượng trưng cho một đòn tấn công nguy hiểm hoặc chết người.

    • The manticore's sting was said to be fatal, leaving no chance for survival. (Vết chích của manticore được cho gây chết người, không để lại cơ hội sống sót.)
Biến thể từ gần giống
  • Manticore (danh từ, không biến thể): Không dạng số nhiều đặc biệt, thường dùng "manticores" khi nói về nhiều sinh vật.
    • Legends speak of manticores guarding hidden treasures. (Truyền thuyết kể về những con manticore canh giữ kho báu ẩn giấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chimera: sinh vật thần thoại khác sự pha trộn giữa các loài, nhưng chimera thường đầu sư tử, thân đuôi rắn.
  • Griffin: sinh vật thần thoại đầu đại bàng thân sư tử, thường biểu tượng cho sức mạnh sự bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to conjure up a manticore": triệu hồi hoặc tưởng tượng ra một con manticore (thường dùng trong văn học hoặc trò chơi).
    • The wizard could conjure up a manticore to guard his lair. (Pháp sư có thể triệu hồi một con manticore để canh giữ hang ổ của hắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "as fierce as a manticore": hung dữ như manticore, dùng để miêu tả ai đó hoặc cái đó rất hung tợn.

    • The warrior fought as fierce as a manticore, terrifying his enemies. (Chiến binh chiến đấu hung dữ như manticore, khiến kẻ thù khiếp sợ.)
  • "a manticore's tail": đuôi bọ cạp, thường ẩn dụ cho một mối đe dọa tiềm ẩn hoặc điều đó nguy hiểm bất ngờ.

    • The politician's speech had a manticore's tail—seemingly harmless but full of hidden barbs. (Bài phát biểu của chính trị gia đuôi bọ cạpbề ngoài vô hại nhưng đầy những lời châm chọc ẩn giấu.)