mantilla

/mæn'tilə/
danh từ
  1. khăn vuông, khăn choàng (của phụ nữ Y Tây-ban-nha)
  2. áo khoác ngắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

mantilla
A woman wears a delicate lace mantilla over her hair.