mantilla

/mæn'tilə/
Học thuật
Thân thiện
mantilla

A woman wears a delicate lace mantilla over her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn choàng đầu bằng ren hoặc lụa: Một loại khăn choàng mỏng, thường làm từ ren hoặc lụa, được phụ nữ đeo để che đầu vai, đặc biệt phổ biến trong văn hóa Tây Ban Nha các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
    • Áo choàng ngắn: Một loại áo khoác không tay hoặc áo choàng ngắn, thường được phụ nữ mặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful black lace mantilla to the church service. ( ấy đeo một chiếc khăn choàng ren đen tuyệt đẹp đến buổi lễ nhà thờ.)
    • The traditional Spanish bride often wears a mantilla instead of a veil. (Cô dâu truyền thống Tây Ban Nha thường đội một chiếc khăn choàng thay cho mạng che mặt.)
    • In the 19th century, a mantilla was an essential part of a lady's formal attire. (Vào thế kỷ 19, một chiếc khăn choàng phần thiết yếu trong trang phục trang trọng của một quý .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a mantilla": đeo/đội một chiếc khăn choàng (mantilla).
    • It is customary to wear a mantilla when attending a traditional Catholic mass in some cultures. (Theo phong tục, người ta phải đội khăn choàng khi tham dự thánh lễ Công giáo truyền thốngmột số nền văn hóa.)
  • "lace mantilla": khăn choàng bằng ren.
    • Her grandmother's antique lace mantilla was a family heirloom. (Chiếc khăn choàng ren cổ của bà cô một vật gia truyền của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Veil (n): Mạng che mặt, khăn che. (Từ rộng hơn, chỉ chung các loại khăn che.)
  • Shawl (n): Khăn choàng. (Từ rộng hơn, chỉ một mảnh vải lớn dùng để quàng.)
  • Scarf (n): Khăn quàng cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Headscarf: Khăn trùm đầu.
  • Kerchief: Khăn mỏng (thường hình vuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

mantilla

A woman wears a delicate lace mantilla over her hair.

danh từ
  1. khăn vuông, khăn choàng (của phụ nữ Y Tây-ban-nha)
  2. áo khoác ngắn

Từ đồng nghĩa