mantlet

/'mæntlit/ Cách viết khác : (mantlet) /'mæntlit/
Học thuật
Thân thiện
mantlet

A soldier crouches behind a mantlet for cover.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử, Quân sự):

    • Tấm khiên di động, lá chắn di động: Một cấu trúc phòng thủ di động, thường làm bằng gỗ dày hoặc kim loại, được sử dụng để bảo vệ binh lính hoặc máy bắn đá khỏi tên, đạn các vật thể tấn công khác.
    • Tấm chắn pháo: Một tấm chắn bọc thép, thường di động, dùng để bảo vệ khẩu pháo pháo thủ.
  2. Danh từ (Cổ, Hiếm):

    • Áo choàng ngắn, áo choàng vai: Một loại áo choàng ngoài ngắn, không tay hoặc tay ngắn, được mặc trong thời Trung Cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch sử, Quân sự):

    • The archers advanced behind a sturdy mantlet to shield themselves from enemy arrows. (Những cung thủ tiến lên phía sau một tấm khiên di động vững chắc để che chắn khỏi tên của kẻ thù.)
    • The siege engine was protected by a wooden mantlet. (Cỗ máy công thành được bảo vệ bằng một tấm chắn bằng gỗ.)
  • Danh từ (Cổ, Hiếm):

    • The knight wore a simple woolen mantlet over his armor. (Hiệp sĩ mặc một áo choàng ngắn bằng len đơn giản bên ngoài bộ giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gun mantlet": Trong thiết giáp hiện đại, đây phần bọc thép bảo vệ bao quanh nòng pháo chính của xe tăng, cho phép pháo xoay nâng lên hạ xuống.
    • The tank's gun mantlet was heavily armored. (Tấm chắn pháo của xe tăng được bọc thép dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantelet: Cách viết biến thể khác của "mantlet", đặc biệt phổ biến hơn khi chỉ loại áo choàng.
  • Mantle (Danh từ): Áo choàng; lớp phủ. Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn, không nên nhầm lẫn với "mantlet" trong ngữ cảnh quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Shield: Khiên, lá chắn (nghĩa chung).
  • Bulwark: Thành lũy, vật che chắn kiên cố.
  • Blind (Quân sự): Tấm chắn, vật che đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào cho danh từ "mantlet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mantlet".

mantlet

A soldier crouches behind a mantlet for cover.

danh từ
  1. áo choàng ngắn, áo choàng vai
  2. (sử học), (quân sự) cái mộc (để đỡ tên, đạn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống