manuellement

Học thuật
Thân thiện
manuellement

On tourne la clé manuellement pour ouvrir la porte.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằng tay, một cách thủ công: Chỉ một hành động được thực hiện trực tiếp bằng bàn tay hoặc sức người, không dùng máy móc hoặc tự động hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il faut tourner la manivelle manuellement. (Phải quay tay quay bằng tay.)
    • Ces données ont été saisies manuellement. (Những dữ liệu này đã được nhập vào một cách thủ công.)
    • La porte se ferme manuellement, pas automatiquement. (Cửa đóng lại bằng tay, không phải tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traduire manuellement": Dịch thủ công (không dùng công cụ dịch tự động).

    • Ce texte technique doit être traduit manuellement pour assurer la précision. (Văn bản kỹ thuật này phải được dịch thủ công để đảm bảo độ chính xác.)
  • "Contrôler manuellement": Kiểm tra, điều khiển bằng tay.

    • Le pilote a atterrir manuellement en raison d'une panne du système. (Phi công đã phải hạ cánh bằng tay do hệ thống bị trục trặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Manuel (tính từ): thuộc về tay, làm bằng tay, thủ công.

    • un travail manuel (công việc thủ công/chân tay)
  • Manuel (danh từ): sách hướng dẫn, sách giáo khoa.

    • un manuel d'instructions (sách hướng dẫn sử dụng)
Từ đồng nghĩa
  • À la main: bằng tay.
  • Artisanalement: một cách thủ công (thiên về nghề thủ công).
Từ trái nghĩa
  • Automatiquement: một cách tự động.
  • Mécaniquement: một cách cơ khí, bằng máy móc.
  • Électroniquement: một cách điện tử.
manuellement

On tourne la clé manuellement pour ouvrir la porte.

phó từ
  1. bằng tay

Từ trái nghĩa