automatiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tự động: Một cách hoạt động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người, thường nhờ vào cơ chế hoặc chương trình được lập trình sẵn.
- (Thân mật) Tất yếu, tất nhiên: Một cách hiển nhiên, không thể tránh khỏi, là kết quả logic của một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Tự động):
- Les portes s'ouvrent automatiquement. (Cửa mở ra một cách tự động.)
- La lumière s'éteint automatiquement après cinq minutes. (Đèn tắt tự động sau năm phút.)
- Phó từ (Tất yếu, tất nhiên):
- Si tu ne travailles pas, tu échoueras automatiquement. (Nếu bạn không học hành, bạn sẽ tất nhiên là trượt.)
- Il est en retard, donc automatiquement, la réunion est reportée. (Anh ấy đến muộn, vì vậy, tất yếu là cuộc họp bị hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réagir automatiquement": Phản ứng một cách tự động, theo phản xạ, không suy nghĩ.
- Face au danger, il a réagi automatiquement. (Trước nguy hiểm, anh ấy đã phản ứng một cách tự động.)
- Dùng để nhấn mạnh tính máy móc, không cần cân nhắc của một hành động.
- Il répète automatiquement ce qu'il a entendu. (Anh ta lặp lại một cách máy móc những gì đã nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Automatique (tính từ): Tự động.
- une porte automatique (cửa tự động)
- Automatiser (động từ): Tự động hóa.
- automatiser un processus (tự động hóa một quy trình)
- Automatisme (danh từ): Tính tự động, cơ chế tự động.
- l'automatisme des gestes (tính tự động của các động tác)
Từ đồng nghĩa
- Mécaniquement: Một cách máy móc (gần nghĩa với "tự động" theo nghĩa cơ học).
- Inévitablement: Một cách không thể tránh khỏi (gần nghĩa với "tất yếu, tất nhiên").
- Naturellement: Một cách tự nhiên, đương nhiên (trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "automatiquement")
phó từ
- tự động
- (thân mật) tất yếu, tất nhiên