manufacture

/,mænju'fæktʃə/
Học thuật
Thân thiện
manufacture

Une manufacture de porcelaines produit de belles assiettes décoratives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng chế tạo, nhà máy: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi hàng hóa được sản xuất, đặc biệt bằng máy móc.
    • (Từ ) Sự chế biến (công nghiệp): Hành động chế tạo hoặc sản xuất hàng hóa, thường với quy mô công nghiệp.
    • (Sử học) Công trường thủ công: Một xưởng sản xuất thời kỳ trước Cách mạng Công nghiệp, nơi các thợ thủ công làm việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette région abrite une importante manufacture de textiles. (Vùng này có một nhà máy dệt quan trọng.)
    • La manufacture de tabac emploie des centaines de personnes. (Nhà máy thuốc lá này thuê hàng trăm người.)
    • Au XVIIIe siècle, cette manufacture produisait des tapisseries de luxe. (Vào thế kỷ 18, công trường thủ công này sản xuất những tấm thảm trang trí xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sorti de la même manufacture": cùng nguồn gốc hoặc được tạo ra theo cùng một kiểu mẫu, thường dùng với nghĩa bóng.
    • Ces deux politiciens sont sortis de la même manufacture. (Hai chính trị gia này được đúc từ cùng một khuôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Manufacturier, manufacturière (tính từ): (Thuộc về) chế tạo, công nghiệp chế biến.

    • L'industrie manufacturière est un secteur clé. (Ngành công nghiệp chế biếnmột lĩnh vực then chốt.)
  • Manufacturer (động từ, tiếng Anh): Chế tạo, sản xuất. (Lưu ý: Đâymột từ tiếng Anh, không phải tiếng Pháp).

Từ đồng nghĩa
  • Usine (n.f): Nhà máy (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn).
  • Atelier (n.m): Xưởng, phân xưởng (thường quy mô nhỏ hơn).
  • Fabrique (n.f): Nhà máy, xí nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "De la même manufacture": cùng xuất xứ, cùng một loại.
    • Ces arguments sont de la même manufacture. (Những lập luận này cùng một giuộc.)
manufacture

Une manufacture de porcelaines produit de belles assiettes décoratives.

danh từ giống cái
  1. xưởng chế tạo, nhà máy
    • Manufacture de porcelaines
      nhà máy sứ
  2. (từ , nghĩa ) sự chế biến (công nghiệp)
  3. (sử học) công trường thủ công

Từ gần giống

Từ chứa "manufacture"

Từ có nhắc đến "manufacture"