manufactured
- Tính từ:
- Được sản xuất, được chế tạo: Chỉ một thứ gì đó đã được tạo ra, đặc biệt là thông qua một quy trình hoặc hoạt động công nghiệp.
- Được sản xuất hàng loạt: Chỉ sản phẩm được làm ra với số lượng lớn, thường bằng máy móc trong các nhà máy, thay vì được làm thủ công.
- Tính từ:
- This car uses many manufactured parts from different countries. (Chiếc xe này sử dụng nhiều linh kiện được sản xuất từ các quốc gia khác nhau.)
- The demand for high-quality manufactured goods is increasing. (Nhu cầu về hàng hóa được sản xuất chất lượng cao đang tăng lên.)
- The evidence against him appeared to be manufactured. (Bằng chứng chống lại anh ta dường như đã được tạo ra/ngụy tạo.)
"manufactured consent": sự đồng thuận được tạo dựng (một khái niệm trong truyền thông và chính trị chỉ việc công chúng bị dẫn dắt để chấp nhận một ý kiến nào đó thông qua tuyên truyền).
- The theory discusses how mass media can create manufactured consent for government policies. (Lý thuyết thảo luận về cách truyền thông đại chúng có thể tạo ra sự đồng thuận được dựng nên cho các chính sách của chính phủ.)
"manufactured home": nhà được lắp ghép, nhà di động (một loại nhà được chế tạo sẵn trong nhà máy rồi vận chuyển đến địa điểm).
- They live in a quiet community of manufactured homes. (Họ sống trong một cộng đồng yên tĩnh gồm những ngôi nhà được lắp ghép sẵn.)
Manufacture (động từ): sản xuất, chế tạo.
- The company manufactures electronic devices. (Công ty đó sản xuất các thiết bị điện tử.)
Manufacturer (danh từ): nhà sản xuất, nhà chế tạo.
- Contact the manufacturer for warranty information. (Hãy liên hệ với nhà sản xuất để biết thông tin bảo hành.)
Manufacturing (danh từ): ngành sản xuất, công nghiệp chế tạo.
- Manufacturing is a key sector of the economy. (Ngành sản xuất chế tạo là một lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.)
- Industrialized: được công nghiệp hóa.
- Mass-produced: được sản xuất hàng loạt.
- Factory-made: được làm trong nhà máy.
- Handmade: làm thủ công.
- Natural: tự nhiên (không qua chế tạo).
- Raw: thô, chưa qua chế biến.
(Lưu ý: "manufactured" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "manufacture") - Manufacture from: được sản xuất từ (nguyên liệu). - This plastic is manufactured from recycled materials. (Loại nhựa này được sản xuất từ vật liệu tái chế.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "manufactured")
- được sản xuất với quy mô công nghiệp lớn