manumit
/,mænju'mit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Sử học):
- Giải phóng (nô lệ): Hành động chính thức trả lại tự do cho một người nô lệ, chấm dứt tình trạng nô lệ của họ theo luật pháp hoặc tập quán.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The kind master decided to manumit his elderly servant. (Người chủ tốt bụng quyết định giải phóng người hầu già của mình.)
- Upon his death, his will manumitted all the enslaved people on his plantation. (Theo di chúc của ông ấy khi qua đời, tất cả những người bị bắt làm nô lệ trong đồn điền của ông đều được giải phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To manumit someone from bondage": Giải phóng ai đó khỏi cảnh nô lệ.
- The new law allowed individuals to manumit their slaves from bondage. (Luật mới cho phép cá nhân được giải phóng nô lệ của họ khỏi cảnh nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Manumission (danh từ): Sự giải phóng nô lệ; văn bản hoặc hành động chính thức giải phóng nô lệ.
- The certificate of manumission granted him his freedom. (Giấy chứng nhận giải phóng đã trao cho anh ta quyền tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Emancipate: Giải phóng, đặc biệt khỏi sự kiểm soát hợp pháp, áp bức hoặc nô lệ.
- Free: Thả tự do, làm cho được tự do.
- Liberate: Giải phóng, thường khỏi sự đàn áp hoặc giam cầm.
- Release: Thả ra, trả tự do.
Từ trái nghĩa
- Enslave: Bắt làm nô lệ.
- Subjugate: Khuất phục, chinh phục.
ngoại động từ
- (sử học) giải phóng (nô lệ)