manuscript
/'mænjuskript/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản viết tay: Một tài liệu được viết bằng tay, thay vì được in hoặc đánh máy, đặc biệt là từ thời kỳ trước khi có máy in.
- Bản thảo, bản đưa in: Bản gốc của một tác phẩm văn học, khoa học hoặc âm nhạc do tác giả viết ra, được chuẩn bị để xuất bản hoặc lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displays a medieval manuscript. (Bảo tàng trưng bày một bản thảo viết tay thời trung cổ.)
- She submitted her manuscript to the publisher last week. (Cô ấy đã nộp bản thảo của mình cho nhà xuất bản vào tuần trước.)
- The author is still working on the final draft of his manuscript. (Tác giả vẫn đang làm việc trên bản thảo cuối cùng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in manuscript": Ở dạng bản thảo viết tay, chưa được in thành sách.
- The poet's early works exist only in manuscript. (Các tác phẩm đầu tay của nhà thơ chỉ tồn tại dưới dạng bản thảo.)
- "illuminated manuscript": Bản thảo viết tay được trang trí công phu, thường có hình minh họa và chữ cái được tô điểm bằng vàng hoặc màu sắc rực rỡ, phổ biến trong thời Trung Cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Manuscriptal (tính từ, hiếm dùng): Thuộc về bản thảo viết tay.
- Codex (danh từ): Một dạng bản thảo cổ được đóng thành sách, khác với cuộn giấy (scroll).
Từ đồng nghĩa
- Draft: Bản nháp, bản thảo.
- Document: Tài liệu, văn bản.
- Script: Kịch bản, bản viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "manuscript")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "manuscript")
danh từ
- bản viết tay; bản thảo, bản đưa in (của tác giả)
Idioms
- in manuscriptchưa in
tính từ
- viết tay