holograph

/'hɔləgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
holograph

A scientist examines a holograph of a molecule in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản hoàn toàn tự tay viết ra: Một tài liệu, đặc biệt một bản di chúc hoặc thư từ, được viết hoàn toàn bằng chữ viết tay của người tạo ra .
    • Hologram: (Trong vật công nghệ) Bản ghi hình ba chiều được tạo ra bằng kỹ thuật chụp ảnh giao thoa laser, chứa thông tin để tái tạo hình ảnh 3D.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Văn bản viết tay):

    • The poet's holograph of the poem is kept in the museum. (Bản viết tay của nhà thơ cho bài thơ đó được lưu giữ trong viện bảo tàng.)
    • The will was declared valid because it was a holograph. (Bản di chúc được tuyên bố hợp lệ một văn bản tự tay viết.)
  • Danh từ (Hologram):

    • The security feature on the credit card is a holograph. (Tính năng bảo mật trên thẻ tín dụng một hình ảnh ba chiều.)
    • Scientists used a laser to create a holograph of the object. (Các nhà khoa học đã dùng tia laser để tạo ra một ảnh ba chiều của vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holograph letter": thư viết tay hoàn toàn.

    • Collectors value holograph letters from famous authors. (Các nhà sưu tầm đánh giá cao những thư viết tay của các tác giả nổi tiếng.)
  • Trong ngữ cảnh pháp : Một holographic will (di chúc viết tay) văn bản được viết, ngày tháng tên hoàn toàn bằng tay bởi người lập di chúc, có thể được công nhận không cần người làm chứng ở một số khu vực pháp .

Biến thể từ liên quan
  • Holographic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của một văn bản viết tay hoặc một hình ảnh ba chiều.

    • The document's holographic nature was verified by experts. (Tính chất viết tay của tài liệu đã được các chuyên gia xác minh.)
  • Holography (danh từ): Kỹ thuật tạo ra hình ảnh ba chiều (hologram).

    • Holography is a fascinating field of optical physics. (Kỹ thuật tạo ảnh ba chiều một lĩnh vực hấp dẫn của vật quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Autograph (cho nghĩa văn bản viết tay): Chữ ký hoặc bản viết tay của chính người nổi tiếng.
  • Hologram (cho nghĩa hình ảnh 3D): Hình ảnh ba chiều.
Lưu ý về từ

Từ holograph hai nghĩa khác biệt, một thuộc lĩnh vực pháp /văn bản một thuộc lĩnh vực khoa học/công nghệ. Ngữ cảnh sử dụng rất quan trọng để xác định nghĩa chính xác. Trong tiếng Việt thông dụng, nghĩa khoa học ("hologram") thường phổ biến hơn.

holograph

A scientist examines a holograph of a molecule in the laboratory.

tính từ
  1. hoàn toàn tự tay viết ra (bản di chúc...)
danh từ
  1. văn bản hoàn toàn tự tay viết ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "holograph"