holograph

/'hɔləgrɑ:f/
tính từ
  1. hoàn toàn tự tay viết ra (bản di chúc...)
danh từ
  1. văn bản hoàn toàn tự tay viết ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "holograph"

holograph
A scientist examines a holograph of a molecule in the laboratory.