manutention

Học thuật
Thân thiện
manutention

Un ouvrier utilise un chariot élévateur pour la manutention de cartons dans un entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển hàng hóa: Hành động xử lý, bốc dỡ, vận chuyển hoặc lưu kho hàng hóa, nguyên vật liệu.
    • Nơi chuyển hàng hóa: Khu vực, nhà kho hoặc bộ phận trong một cơ sở nơi diễn ra các hoạt động bốc dỡ xửhàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La manutention des marchandises dans le port est très efficace. (Việc chuyển hàng hóa ở cảng rất hiệu quả.)
    • Il travaille dans la manutention de l'entrepôt. (Anh ấy làm việckhu vực chuyển hàng của nhà kho.)
    • Les robots automatisent la manutention des palettes. (Robot tự động hóa việc chuyển các kiện hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manutention manuelle": thao tác, bốc dỡ bằng tay (không dùng máy móc).

    • La manutention manuelle de charges lourdes peut causer des blessures. (Việc bốc dỡ hàng nặng bằng tay có thể gây chấn thương.)
  • "Coût de manutention": chi phí xử lý, bốc dỡ hàng hóa.

    • Les coûts de manutention sont inclus dans le prix total. (Chi phí bốc dỡ được bao gồm trong tổng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Manutentionnaire (danh từ): nhân viên bốc dỡ, công nhân kho.

    • Les manutentionnaires chargent les camions. (Các nhân viên bốc dỡ đang chất hàng lên xe tải.)
  • Manutentionner (động từ): bốc dỡ, xửhàng hóa.

    • Il faut manutentionner ces cartons avec soin. (Cần phải bốc dỡ những thùng carton này một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Manipulation (danh từ giống cái): sự thao tác, xử lý (thường dùng cho hàng hóa hoặc dữ liệu).
  • Chargement/Déchargement (danh từ giống đực): sự bốc hàng/dỡ hàng.
  • Transbordement (danh từ giống đực): sự chuyển tải (hàng hóa từ phương tiện này sang phương tiện khác).
Các cụm từ liên quan
  • Centre de manutention: trung tâm phân phối, trung tâm xửhàng hóa.

    • Le colis est arrivé au centre de manutention. (Bưu kiện đã đến trung tâm xửhàng hóa.)
  • Équipement de manutention: thiết bị xửhàng hóa (như xe nâng, băng tải).

    • Ils ont investi dans de nouveaux équipements de manutention. (Họ đã đầu vào thiết bị xửhàng hóa mới.)
manutention

Un ouvrier utilise un chariot élévateur pour la manutention de cartons dans un entrepôt.

danh từ giống cái
  1. sự chuyển hàng hóa
  2. nơi chuyển hàng hóa

Từ chứa "manutention"