manutention

danh từ giống cái
  1. sự chuyển hàng hóa
  2. nơi chuyển hàng hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "manutention"

manutention
Un ouvrier utilise un chariot élévateur pour la manutention de cartons dans un entrepôt.