manutentionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển (hàng hóa), bốc dỡ (hàng hóa): Hành động xử lý, di chuyển, bốc xếp hoặc dỡ hàng hóa, thường trong bối cảnh kho bãi, cảng hoặc vận tải.
- (Từ cũ) Chế biến (bánh mì cho quân đội): Nghĩa cổ, chỉ việc chuẩn bị hoặc chế biến bánh mì phục vụ cho quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les dockers manutentionnent les conteneurs avec des grues. (Các công nhân bốc vác chuyển các container bằng cần cẩu.)
- Il faut manutentionner ces marchandises fragiles avec précaution. (Cần phải bốc dỡ những hàng hóa dễ vỡ này một cách cẩn thận.)
- (Nghĩa cổ) : Autrefois, on manutentionnait le pain pour les soldats. (Ngày xưa, người ta chế biến bánh mì cho binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về hậu cần (logistique), vận tải và kho bãi. Nó nhấn mạnh đến hành động vật lý của việc xử lý hàng hóa.
- "Manutentionner manuellement": bốc dỡ/bốc xếp bằng tay (không dùng máy móc).
- Certains colis doivent encore être manutentionnés manuellement. (Một số kiện hàng vẫn phải được bốc dỡ bằng tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Manutention (danh từ giống cái): công việc bốc dỡ, bốc xếp; sự xử lý hàng hóa.
- La manutention des produits chimiques exige des équipements de protection. (Việc bốc xếp hóa chất đòi hỏi thiết bị bảo hộ.)
- Manutentionnaire (danh từ): nhân viên bốc xếp, công nhân kho.
- Le manutentionnaire charge le camion. (Người công nhân bốc xếp đang chất hàng lên xe tải.)
Từ đồng nghĩa
- Manier: điều khiển, thao tác (một vật gì đó bằng tay).
- Déplacer: di chuyển.
- Transporter: vận chuyển.
- Charger/Décharger: bốc lên/dỡ xuống (hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- chuyển (hàng hóa)
- (từ cũ, nghĩa cũ) chế biến (bánh mì cho quân đội)