many-chambered

Học thuật
Thân thiện
many-chambered

A honeycomb is a many-chambered structure built by bees.

Định nghĩa

Tính từ: - nhiều buồng, nhiều ngăn: Dùng để mô tả một vật thể hoặc cấu trúc bên trong được chia thành nhiều khoang, phòng hoặc ngăn riêng biệt.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nautilus has a many-chambered shell. (Ốc anh một cái vỏ nhiều ngăn.)
    • Scientists studied the many-chambered structure of the ancient tomb. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc nhiều buồng của ngôi mộ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, khảo cổ học hoặc kiến trúc để mô tả các cấu trúc phức tạp.
    • The many-chambered heart of some insects is fascinating. (Trái tim nhiều ngăn của một số loài côn trùng thật hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Multi-chambered (adj): (có nghĩa tương tự) nhiều buồng, nhiều ngăn.
  • Chambered (adj): buồng, ngăn (có thể chỉ một hoặc nhiều ngăn).
Từ đồng nghĩa
  • Compartmentalized: được chia thành nhiều ngăn.
  • Segmented: được phân đoạn, chia phần.
Từ trái nghĩa
  • Single-chambered: một buồng/ngăn duy nhất.
  • Undivided: không bị chia cắt, nguyên khối.
many-chambered

A honeycomb is a many-chambered structure built by bees.

Adjective
  1. nhiều buồng, phòng

Từ tương tự