manyfold

/'menifould/
Học thuật
Thân thiện
manyfold

The benefits of the new policy have increased manyfold.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Gấp bội, nhiều lần: Dùng để diễn tả mức độ tăng lên, mở rộng hoặc nhân lên rất nhiều lần, thường theo cấp số nhân hoặc một tỷ lệ lớn.
    • Rất nhiều, ở mức độ lớn: Nhấn mạnh sự gia tăng về số lượng, quy mô hoặc cường độ.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Gấp bội, nhiều vẻ: nhiều phần, nhiều khía cạnh hoặc được nhân lên nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The company's profits have increased manyfold since the new strategy was implemented. (Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp bội kể từ khi chiến lược mới được thực hiện.)
    • The discovery amplified the scientific interest in the region manyfold. (Khám phá đó đã khuếch đại sự quan tâm khoa học đến khu vực lên rất nhiều lần.)
  • Tính từ (văn chương/trang trọng):

    • She faced a manyfold challenge: technical, financial, and personal. ( ấy đối mặt với một thách thức nhiều vẻ: kỹ thuật, tài chính cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to increase/grow/expand manyfold": tăng trưởng/phát triển/mở rộng gấp bội. Cụm này thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo kinh tế hoặc khoa học để mô tả sự gia tăng theo cấp số nhân.
    • The data traffic on the network has expanded manyfold in the past decade. (Lưu lượng dữ liệu trên mạng đã mở rộng gấp bội trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Fold (hậu tố): Khi kết hợp với số từ (twofold, tenfold, hundredfold), tạo thành tính từ hoặc phó từ có nghĩa "gấp ... lần". "Manyfold" dạng tổng quát, không xác định cụ thể số lần.
    • A threefold increase. (Một sự gia tăng gấp ba.)
Từ đồng nghĩa
  • (Increased) exponentially: tăng theo cấp số nhân (nhấn mạnh tốc độ tăng rất nhanh).
  • Multiplied: được nhân lên.
  • Greatly: rất nhiều, ở mức độ lớn (nhưng không hàm ý "nhiều lần" rõ ràng như "manyfold").
Lưu ý sử dụng
  • Manyfold chủ yếu được dùng như một phó từ tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn hội thoại thông thường.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng như một tính từ ("a manyfold problem") khá hiếm mang sắc thái văn chương.
manyfold

The benefits of the new policy have increased manyfold.

tính từ
  1. rất nhiều, nhiều vẻ
phó từ
  1. gấp bội

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manyfold"