maoïsme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa Mao: Một hệ tư tưởng chính trị, lý luận quân sự phương pháp cách mạng dựa trên các tư tưởng của Chủ tịch Trung Quốc Mao Trạch Đông. được coi là một sự phát triển của chủ nghĩa Marx-Lenin, thích nghi với hoàn cảnh của một nước nông nghiệp nhấn mạnh vào vai trò của nông dân, chiến tranh nhân dân cách mạng liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maoïsme a eu une influence significative sur divers mouvements révolutionnaires à travers le monde. (Chủ nghĩa Mao đã ảnh hưởng đáng kể đến nhiều phong trào cách mạng trên khắp thế giới.)
    • Il étudie la philosophie et les textes du maoïsme. (Anh ấy nghiên cứu triết học các văn bản của chủ nghĩa Mao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhérer au maoïsme": theo chủ nghĩa Mao, tán thành chủ nghĩa Mao.

    • Certains groupes ont adhéré au maoïsme dans les années 1960. (Một số nhóm đã theo chủ nghĩa Mao vào những năm 1960.)
  • "la pensée maoïsme": tư tưởng Mao, tư tưởng chủ nghĩa Mao (thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thốngluận).

    • La pensée maoïsme met l'accent sur la lutte des classes. (Tư tưởng Mao nhấn mạnh vào đấu tranh giai cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Maoïste (adj, n): (thuộc) chủ nghĩa Mao; người theo chủ nghĩa Mao.
    • Un groupe maoïste a distribué des tracts. (Một nhóm theo chủ nghĩa Mao đã phân phát tờ rơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pensée de Mao Zedong: Tư tưởng Mao Trạch Đông.
  • Mao Zedong Thought (tiếng Anh): Tư tưởng Mao Trạch Đông (thuật ngữ chính thức thường dùng).
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ trừu tượng, luôn viết thường trừ khi đứngđầu câu.
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc chính trị, "maoïsme" thường được phân biệt với "marxisme-léninisme" (chủ nghĩa Marx-Lenin) mặc dù được coi là một bộ phận phát triển từ đó.
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa Mao (Trạch Đông)

Từ gần giống