mousmé

Học thuật
Thân thiện
mousmé

Une mousmé en kimono cueille des fleurs dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cô gái Nhật, thiếu phụ Nhật: Từ "mousmé" dùng để chỉ một phụ nữ trẻ hoặc một cô gái người Nhật Bản. Từ này mang sắc thái cổ xưa thường gợi lên hình ảnh một phụ nữ Nhật Bản trong trang phục truyền thống, đặc biệttừ góc nhìn của người phương Tây vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le peintre était fasciné par la grâce de la mousmé. (Họa bị cuốn hút bởi vẻ duyên dáng của cô gái Nhật.)
    • Dans ses récits de voyage, il décrivait souvent les mousmés qu'il rencontrait. (Trong các câu chuyện du hành của mình, ông ấy thường miêu tả những thiếu phụ Nhật ông gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học, hội họa hoặc các tác phẩm mô tả từ thời kỳ Nhật Bản mới mở cửa với phương Tây (thời kỳ Minh Trị). mang đậm tính chất ngoại lai hóa (exotisme) có thể không còn phù hợp trong ngữ cảnh hiện đại do mang sắc thái của thời thuộc địa.
    • Les estampes japonaises de cette époque représentaient souvent des mousmés. (Các bản khắc gỗ Nhật Bản thời đó thường khắc họa hình ảnh các cô gái Nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Geisha (n): Một nghệ sĩ giải trí truyền thống của Nhật Bản, được đào tạo trong các môn nghệ thuật như ca múa nhạc. Khác với "mousmé", "geisha" là một thuật ngữ cụ thể vẫn còn được sử dụng.
  • Japonaise (n.f): Người phụ nữ Nhật Bản (cách gọi chung, trung lập hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune fille japonaise: Cô gái trẻ người Nhật.
  • Dame japonaise: Quý /người phụ nữ Nhật Bản.
Lưu ý về cách dùng
  • "Mousmé" là một từ nguồn gốc từ tiếng Nhật (musume - 娘, có nghĩa là "con gái"). Tuy nhiên, trong tiếng Pháp, đã mang một ý nghĩa sắc thái riêng, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cách nhìn của người châu Âu thời đó.
  • Ngày nay, từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử. Việc sử dụng có thể bị coi là lỗi thời hoặc mang tính chất định kiến.
mousmé

Une mousmé en kimono cueille des fleurs dans un jardin.

danh từ giống cái
  1. cô gái Nhật, thiếu phụ Nhật

Từ gần giống