miasme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chướng khí, khí độc: Chỉ một loại hơi hoặc khí độc hại, thường được cho là bốc lên từ đất hoặc nước thối rữa, có thể gây bệnh tật. Đây là một khái niệm cổ trong y học, liên quan đến các bệnh dịch.
- Không khí ô nhiễm, độc hại: (Nghĩa mở rộng) Chỉ bầu không khí bị ô nhiễm nặng nề hoặc một bầu không khí tinh thần tiêu cực, ngột ngạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les anciens médecins croyaient que le paludisme était causé par des miasmes des marais. (Các thầy thuốc thời xưa tin rằng bệnh sốt rét là do chướng khí từ đầm lầy gây ra.)
- Un miasme nauséabond s'échappait de la décharge. (Một luồng khí độc hôi thối bốc lên từ bãi rác.)
- Les miasmes de la corruption ont envahi la vie politique. (Những luồng khí độc của tham nhũng đã xâm nhập vào đời sống chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miasme" trong văn chương: Thường được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một ảnh hưởng độc hại, làm suy đồi lan rộng trong xã hội hoặc tinh thần.
- Les miasmes de la haine se répandent sur les réseaux sociaux. (Những chướng khí của lòng thù hận lan tràn trên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Miasmatique (tính từ): thuộc về chướng khí, có tính chất của chướng khí.
- Une théorie miasmatique. (Một học thuyết về chướng khí.)
- Miasmique (tính từ): (ít dùng hơn) cùng nghĩa với "miasmatique".
Từ đồng nghĩa
- Émanation (nữ): sự tỏa ra, khí tỏa ra (thường độc hại).
- Exhalaison (nữ): hơi bốc lên, khí bốc lên (từ chất thối rữa).
- Pestilence (nữ): dịch hạch, mùi hôi thối; (nghĩa rộng) ảnh hưởng độc hại.
Thành ngữ liên quan
- Être imprégné de miasmes: Bị thấm đẫm bởi những ảnh hưởng độc hại.
- Cette institution est imprégnée des miasmes du passé. (Thể chế này bị thấm đẫm bởi những chướng khí độc hại của quá khứ.)