maoïste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo Mao, kẻ Mao ít: Chỉ người ủng hộ hoặc đi theo học thuyết của Chủ tịch Mao Trạch Đông, đặc biệt là tư tưởng Mao Trạch Đông (Maoïsme). Từ này thường dùng để chỉ thành viên của các phong trào chính trị, thường là cực tả, lấy tư tưởng này làm kim chỉ nam.
Tính từ:
- (Thuộc về) Mao, theo chủ nghĩa Mao: Mô tả những gì có liên quan đến tư tưởng Mao Trạch Đông hoặc những người theo học thuyết này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Certains maoïstes ont participé à la révolte étudiante de 1968. (Một số người theo Mao đã tham gia vào cuộc nổi dậy của sinh viên năm 1968.)
- Il est un maoïste convaincu. (Ông ấy là một người theo Mao trung kiên.)
Tính từ:
- La théorie maoïste a influencé de nombreux mouvements à travers le monde. (Lý thuyết Mao ít đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào trên khắp thế giới.)
- Un groupe maoïste a distribué des tracts. (Một nhóm theo chủ nghĩa Mao đã phân phát truyền đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gauche maoïste": Cánh tả Mao ít, thường chỉ những nhóm hoặc xu hướng cực tả trong chính trị lấy tư tưởng Mao làm nền tảng.
- La gauche maoïste était très active dans les années 70. (Cánh tả Mao ít đã rất tích cực hoạt động trong những năm 70.)
Biến thể và từ gần giống
- Maoïsme (danh từ): Chủ nghĩa Mao, tư tưởng Mao Trạch Đông.
- Le maoïsme est une variante du communisme. (Chủ nghĩa Mao là một biến thể của chủ nghĩa cộng sản.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Partisan de Mao (Người ủng hộ Mao).
- Tính từ: Relatif au maoïsme (Thuộc về chủ nghĩa Mao).
tính từ
- xem maoïsme
danh từ
- người theo Mao, kẻ mao ít