myosite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm cơ: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm của các mô cơ, thường gây đau và yếu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une myosite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm cơ ở bệnh nhân.)
- La myosite peut être une maladie auto-immune. (Viêm cơ có thể là một bệnh tự miễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"myosite infectieuse": viêm cơ nhiễm trùng.
- La myosite infectieuse nécessite un traitement antibiotique. (Viêm cơ nhiễm trùng cần điều trị bằng kháng sinh.)
"myosite à inclusions": viêm cơ thể vùi.
- La myosite à inclusions est une forme particulière de la maladie. (Viêm cơ thể vùi là một dạng đặc biệt của bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Myopathie (n.f): bệnh cơ, loạn dưỡng cơ (một thuật ngữ rộng hơn chỉ các bệnh về cơ, có thể bao gồm viêm cơ).
- Polymyosite (n.f): viêm đa cơ (một loại viêm cơ ảnh hưởng đến nhiều nhóm cơ).
Từ đồng nghĩa
- Inflammation musculaire: viêm cơ (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa).
- Pathologie musculaire inflammatoire: bệnh lý viêm cơ (cụm từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ y học này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ y học này)
danh từ giống cái
- (y học) viêm cơ