myosite

Học thuật
Thân thiện
myosite

La myosite peut causer des douleurs musculaires et une faiblesse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm : Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm của các , thường gây đau yếu .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une myosite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm bệnh nhân.)
    • La myosite peut être une maladie auto-immune. (Viêm có thểmột bệnh tự miễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myosite infectieuse": viêm nhiễm trùng.

    • La myosite infectieuse nécessite un traitement antibiotique. (Viêm nhiễm trùng cần điều trị bằng kháng sinh.)
  • "myosite à inclusions": viêm cơ thể vùi.

    • La myosite à inclusions est une forme particulière de la maladie. (Viêm cơ thể vùimột dạng đặc biệt của bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Myopathie (n.f): bệnh , loạn dưỡng (một thuật ngữ rộng hơn chỉ các bệnh về , có thể bao gồm viêm ).
  • Polymyosite (n.f): viêm đa (một loại viêm ảnh hưởng đến nhiều nhóm ).
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation musculaire: viêm (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa).
  • Pathologie musculaire inflammatoire: bệnhviêm (cụm từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ y học này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ y học này)

myosite

La myosite peut causer des douleurs musculaires et une faiblesse.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm

Từ gần giống