mazette

Học thuật
Thân thiện
mazette

Une vieille mazette tire une charrette de foin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Ngựa tồi, ngựa xấu: Chỉ một con ngựa chất lượng kém, yếu ớt hoặc không giá trị.
    • (Từ , nghĩa ) Người yếu đuối; người vụng về: Dùng để chỉ một người thiếu sức mạnh, năng lực hoặc sự khéo léo.
  2. Thán từ:

    • Úi chà!: Một tiếng kêu biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc thán phục (theo phương ngữ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Il a acheté une vieille mazette au marché. (Anh ấy đã mua một con ngựa tồi chợ.)
    • Ne compte pas sur lui, c'est une vraie mazette pour ce travail. (Đừng trông cậy vào hắn ta, hắn đúngmột kẻ vụng về cho công việc này.)
  • Thán từ:

    • Mazette ! Quelle belle maison ! (Úi chà! Ngôi nhà đẹp quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une fine mazette": Đâymột cách chơi chữ hoặc nói mỉa mai, kết hợp "fine" (tinh tế, giỏi) với "mazette" (người vụng về), có thể để chỉ một người tự cho là giỏi nhưng thực ra lại kém cỏi.
    • Il se croit très intelligent, mais c'est une fine mazette en mathématiques. (Hắn ta tưởng mình rất thông minh, nhưng thực ramột kẻ kém cỏi trong môn toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosse (n.f): Ngựa tồi, ngựa hèn (nghĩa tương tự như "mazette" khi chỉ ngựa).
  • Maladroit/e (n/adj): Người vụng về, kẻ hậu đậu.
  • Faible (n/adj): Người yếu đuối, kẻ yếu ớt.
Từ đồng nghĩa
  • Pour un cheval: Canasson (ngựa tồi), bidet (ngựa nhỏ, ngựa tồi - từ ).
  • Pour une personne: Empoté/e (người vụng về), nul/le (kẻ kém cỏi).
Lưu ý
  • Từ "mazette" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt với nghĩa danh từ. mang sắc thái cổ xưa hoặc có thể dùng với ý hài hước, mỉa mai.
  • Khi là thán từ ("Mazette !"), mang tính chất địa phương cũng không còn phổ biến.
mazette

Une vieille mazette tire une charrette de foin.

danh từ giống cái
  1. ngựa tồi
  2. (từ , nghĩa ) người yếu đuối; người vụng về
thán từ
  1. (tiếng địa phương) úi chà!