mazette

danh từ giống cái
  1. ngựa tồi
  2. (từ , nghĩa ) người yếu đuối; người vụng về
thán từ
  1. (tiếng địa phương) úi chà!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mazette
Une vieille mazette tire une charrette de foin.