maple-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như cây thích/phong: Mô tả một thứ gì đó có đặc điểm hình dáng, cấu trúc, hoặc vẻ ngoài tương tự như cây thích (cây phong) hoặc gỗ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tree has beautiful maple-like leaves that turn red in autumn. (Cái cây có những chiếc lá giống lá thích rất đẹp, chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.)
- The furniture was made from a maple-like wood that was lighter in color. (Bộ bàn ghế được làm từ một loại gỗ giống gỗ thích có màu sáng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả thực vật học: Thường được sử dụng để mô tả các loài cây hoặc lá có đặc điểm hình thái tương tự cây phong, nhưng không thuộc chi .
- Botanists identified the species by its maple-like seed pods. (Các nhà thực vật học đã xác định loài cây này nhờ những quả dạng cánh giống quả thích của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Maple (n): cây thích, cây phong.
- Maple leaf (n): lá cây thích/phong.
- Maple syrup (n): si-rô cây thích.
Từ đồng nghĩa
- Acer-like: (chuyên ngành) giống cây phong.
- Resembling a maple: có vẻ giống cây thích.
Adjective
- giống như cây thích, gỗ thích