maquereau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá thu: Một loài cá biển có thân dài, thường được dùng làm thực phẩm.
- (Thông tục, cũ) Ma cô, kẻ môi giới mại dâm: Một người, thường là đàn ông, sống bằng tiền kiếm được từ việc môi giới hoặc quản lý gái mại dâm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "cá thu":
- Nous avons mangé du maquereau grillé pour le dîner. (Chúng tôi đã ăn cá thu nướng cho bữa tối.)
- Le maquereau est un poisson gras riche en oméga-3. (Cá thu là một loại cá béo giàu omega-3.)
Nghĩa "ma cô" (thông tục):
- Dans le roman, ce personnage est un maquereau sans scrupules. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật này là một tên ma cô vô liêm sỉ.)
- Ce terme argotique est de moins en moins utilisé. (Từ lóng này ngày càng ít được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frais comme un maquereau" (tươi như cá thu): Một thành ngữ cũ để chỉ một người phụ nữ trẻ trung, xinh đẹp và quyến rũ.
- Elle est arrivée, fraîche comme un maquereau. (Cô ấy đã đến, tươi tắn và xinh đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Maquerelle (danh từ giống cái, thông tục): Người đàn bà môi giới mại dâm, mụ tú bà.
- Elle tenait une maison close et était une maquerelle redoutée. (Bà ta điều hành một nhà thổ và là một mụ tú bà đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "cá thu": Aucun synonyme exact. (Không có từ đồng nghĩa chính xác.)
- Nghĩa "ma cô": Proxénète (danh từ chung, trang trọng hơn): kẻ môi giới mại dâm.
- Il a été arrêté pour proxénétisme. (Hắn đã bị bắt vì tội môi giới mại dâm.)
Lưu ý về cách dùng
- Từ "maquereau" với nghĩa "ma cô" là một từ lóng (argot) và mang tính chất xúc phạm, miệt thị. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, người ta thường dùng từ "proxénète".
- Nghĩa "cá thu" là nghĩa phổ biến và trung lập nhất khi sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (động vật học) cá thu
- (thông tục) ma cô