maquereau

Học thuật
Thân thiện
maquereau

Un pêcheur tient un maquereau argenté qu'il vient de sortir de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cá thu: Một loài biển thân dài, thường được dùng làm thực phẩm.
    • (Thông tục, ) Ma , kẻ môi giới mại dâm: Một người, thườngđàn ông, sống bằng tiền kiếm được từ việc môi giới hoặc quảngái mại dâm.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "cá thu":

    • Nous avons mangé du maquereau grillé pour le dîner. (Chúng tôi đã ăn cá thu nướng cho bữa tối.)
    • Le maquereau est un poisson gras riche en oméga-3. (Cá thumột loại béo giàu omega-3.)
  • Nghĩa "ma " (thông tục):

    • Dans le roman, ce personnage est un maquereau sans scrupules. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật nàymột tên ma liêm sỉ.)
    • Ce terme argotique est de moins en moins utilisé. (Từ lóng này ngày càng ít được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frais comme un maquereau" (tươi như cá thu): Một thành ngữ để chỉ một người phụ nữ trẻ trung, xinh đẹp quyến rũ.
    • Elle est arrivée, fraîche comme un maquereau. ( ấy đã đến, tươi tắn xinh đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquerelle (danh từ giống cái, thông tục): Người đàn bà môi giới mại dâm, mụ tú bà.
    • Elle tenait une maison close et était une maquerelle redoutée. ( ta điều hành một nhà thổ một mụ tú bà đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cá thu": Aucun synonyme exact. (Không từ đồng nghĩa chính xác.)
  • Nghĩa "ma ": Proxénète (danh từ chung, trang trọng hơn): kẻ môi giới mại dâm.
    • Il a été arrêté pour proxénétisme. (Hắn đã bị bắt tội môi giới mại dâm.)
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "maquereau" với nghĩa "ma " là một từ lóng (argot) mang tính chất xúc phạm, miệt thị. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, người ta thường dùng từ "proxénète".
  • Nghĩa "cá thu" là nghĩa phổ biến trung lập nhất khi sử dụng từ này.
maquereau

Un pêcheur tient un maquereau argenté qu'il vient de sortir de l'eau.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá thu
  2. (thông tục) ma

Từ có nhắc đến "maquereau"