maquettiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm hình mẫu, người làm ma-két: Chỉ một nghệ nhân, kỹ thuật viên hoặc nhà thiết kế chuyên tạo ra các mô hình thu nhỏ (ma-két) từ các vật liệu như bìa cứng, gỗ, nhựa, đất sét,... Mô hình này được dùng để nghiên cứu, trình bày hoặc phát triển ý tưởng cho một sản phẩm, công trình kiến trúc, cảnh quan, hoặc bố cục trang trí trước khi sản xuất hoặc xây dựng thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le maquettiste a présenté une maquette détaillée du nouveau stade. (Người làm mô hình đã trình bày một mô hình chi tiết của sân vận động mới.)
- Elle travaille comme maquettiste pour une maison d'édition. (Cô ấy làm nghề dàn trang (một dạng maquettiste) cho một nhà xuất bản.)
- Le maquettiste utilise de l'argile pour sculpter le prototype de la voiture. (Người làm mẫu sử dụng đất sét để tạc mẫu nguyên mẫu của chiếc ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực xuất bản và truyền thông, "maquettiste" thường chỉ người chuyên dàn trang, tức là người sắp xếp bố cục văn bản, hình ảnh trên một trang sách, tạp chí, tờ rơi hoặc giao diện kỹ thuật số.
- Le maquettiste PAO (Publication Assistée par Ordinateur) crée la mise en page du magazine. (Người dàn trang bằng máy tính tạo ra bố cục cho tạp chí.)
- Trong lĩnh vực thiết kế công nghiệp, "maquettiste" có thể là người tạo ra mẫu nguyên mẫu (prototype) hoặc mô hình 3D chi tiết của một sản phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Maquette (danh từ giống cái): Mô hình, hình mẫu thu nhỏ.
- La maquette en bois de l'avion. (Mô hình máy bay bằng gỗ.)
- Maquetter (động từ): Làm mô hình, dàn trang.
- Il doit maquetter le nouveau catalogue. (Anh ấy phải dàn trang cuốn catalogue mới.)
- Modeleur (danh từ): Người nặn tượng, người tạo mẫu 3D (thường trong điêu khắc hoặc thiết kế 3D kỹ thuật số).
- Prototypiste (danh từ): Người chế tạo nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa
- Modeleur (trong bối cảnh tạo mẫu 3D).
- Décorateur de plateau (trong lĩnh vực điện ảnh/sân khấu, người dựng mô hình bối cảnh).
- Metteur en page (người dàn trang, đặc biệt trong xuất bản).
Lưu ý sử dụng
- Từ "maquettiste" có nghĩa rộng, bao trùm nhiều lĩnh vực sáng tạo khác nhau. Nghĩa cụ thể của từ thường được xác định rõ hơn qua ngữ cảnh (kiến trúc, xuất bản, thiết kế công nghiệp, v.v.).
- Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "ma-két-tít" hoặc dịch mô tả thành "người làm mô hình", "thợ maket", "nhân viên dàn trang" tùy theo lĩnh vực.
danh từ
- người làm hình mẫu, thợ maket