maquilleur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chuyên hóa trang (cho diễn viên): Một người làm nghề trang điểm, đặc biệttrong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh, truyền hình hoặc thời trang, với mục đích thay đổi diện mạo của diễn viên, người mẫu theo yêu cầu của vai diễn hoặc concept nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le maquilleur a transformé l'acteur en un personnage âgé. (Người hóa trang đã biến diễn viên thành một nhân vật già nua.)
    • Elle est maquilleuse pour un grand magazine de mode. ( ấychuyên viên hóa trang cho một tạp chí thời trang lớn.)
    • Avant le tournage, les acteurs passent chez le maquilleur. (Trước khi quay phim, các diễn viên phải gặp người hóa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maquilleur(euse) des effets spéciaux": Chuyên viên hóa trang hiệu ứng đặc biệt, người tạo ra các vết thương, sinh vật hư cấu hoặc hiệu ứng đặc biệt khác bằng kỹ thuật hóa trang.
    • Le maquilleur des effets spéciaux a créé une cicatrice très réaliste. (Chuyên viên hóa trang hiệu ứng đặc biệt đã tạo ra một vết sẹo rất chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquilleuse (n.f): Dạng danh từ giống cái của "maquilleur".
    • La maquilleuse est très douée pour les maquillages naturels. (Nữ chuyên viên hóa trang rất tài giỏi trong việc trang điểm tự nhiên.)
  • Maquillage (n.m): Hành động hóa trang, trang điểm; hoặc đồ trang điểm.
    • Le maquillage de ce film a remporté un prix. (Phần hóa trang của bộ phim này đã giành được một giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Artiste maquilleur/maquilleuse: Nghệ sĩ hóa trang (nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật).
  • Spécialiste du maquillage: Chuyên gia trang điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

danh từ
  1. người (chuyên) hóa trang (cho diễn viên)

Từ gần giống