maraîchin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) vùng đầm lầy Vendée: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến vùng đầm lầy ở tỉnh Vendée, miền tây nước Pháp.
- (Thuộc về) cư dân vùng đầm lầy Vendée: Dùng để chỉ đặc điểm, tính cách hoặc văn hóa của người dân sinh sống ở khu vực này.
Danh từ:
- Người dân vùng đồng lầy Vendée: Chỉ một người sinh sống ở vùng đầm lầy Vendée.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'accent maraîchin est très mélodieux. (Giọng nói của vùng đầm lầy Vendée rất du dương.)
- La culture maraîchine est riche en traditions. (Văn hóa của vùng đầm lầy Vendée giàu truyền thống.)
Danh từ:
- Les maraîchins vivent souvent de l'élevage et de la pêche. (Người dân vùng đồng lầy Vendée thường sống bằng chăn nuôi và đánh bắt cá.)
- C'est un vrai maraîchin, il connaît tous les chemins dans les marais. (Anh ấy là một người dân vùng đồng lầy Vendée chính hiệu, anh ấy biết tất cả các lối đi trong đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le parler maraîchin": Phương ngữ, cách nói đặc trưng của vùng đầm lầy Vendée.
- Il est difficile de comprendre le parler maraîchin si on n'est pas de la région. (Thật khó để hiểu phương ngữ vùng Vendée nếu bạn không phải là người ở đây.)
"Une tradition maraîchine": Một truyền thống của vùng đầm lầy Vendée.
- La pêche à l'anguille est une tradition maraîchine ancestrale. (Đánh bắt lươn là một truyền thống lâu đời của vùng Vendée.)
Biến thể và từ liên quan
Marais (danh từ): Đầm lầy, vùng đất ngập nước. Đây là từ gốc tạo nên "maraîchin".
- Les marais de la Vendée sont très étendus. (Những vùng đầm lầy ở Vendée rất rộng lớn.)
Maraîchage (danh từ): Nghề trồng rau, làm vườn. (Lưu ý: Từ này có gốc từ "marais" nhưng ngày nay chỉ nghề trồng trọt nói chung, không nhất thiết gắn với Vendée).
- Le maraîchage est une activité agricole importante. (Trồng rau là một hoạt động nông nghiệp quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Vendéen(ne) (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Vendée, người Vendée. Đây là từ chỉ chung cả tỉnh, trong khi "maraîchin" cụ thể hơn, chỉ vùng đầm lầy.
- L'histoire vendéenne est complexe. (Lịch sử vùng Vendée rất phức tạp.)
tính từ
- (thuộc) đầm lầy xứ Văng-đê
danh từ
- dân miền đồng lầy xứ Văng-đê