marocain

/'mærəkein/
tính từ
  1. (thuộc) Ma-rốc
danh từ
  1. người nước Ma-rốc
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ma-rốc
    • Maroquin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

marocain
Un marocain prépare un thé à la menthe dans un salon traditionnel.