marabou

/'mærəbu:/
danh từ
  1. (động vật học) già
  2. lông già (để trang sức ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "marabou"

marabou
A marabou stork stands tall in the grassy savanna.