marabou
/'mærəbu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cò Marabu, cò già: Một loài cò lớn có nguồn gốc từ châu Phi, thường có bộ lông màu đen và trắng, và ăn xác thối.
- Lông cò Marabu: Phần lông mềm, xốp (đặc biệt là lông ở dưới cánh) của loài cò này, được sử dụng trong trang trí thời trang, chẳng hạn như để làm điểm nhấn trên mũ hoặc quần áo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ chim):
- The marabou is a large scavenging stork found in Africa. (Cò Marabu là một loài cò ăn xác thối lớn được tìm thấy ở châu Phi.)
- We saw a flock of marabous near the riverbank. (Chúng tôi đã thấy một đàn cò Marabu gần bờ sông.)
Danh từ (chỉ lông):
- Her hat was decorated with elegant marabou. (Chiếc mũ của cô ấy được trang trí bằng lông cò Marabu thanh lịch.)
- The costume designer used marabou to trim the sleeves of the gown. (Nhà thiết kế trang phục đã dùng lông cò Marabu để viền tay áo của chiếc váy dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thời trang hoặc trang trí, "marabou" thường được dùng để chỉ chất liệu lông mềm mại, tạo cảm giác sang trọng và lãng mạn.
- The evening cloak was lined with soft marabou. (Chiếc áo choàng dạ hội được lót bằng lông cò Marabu mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Marabou stork (n): Cụm từ đầy đủ để chỉ loài chim, nhấn mạnh đây là một loài thuộc họ cò.
- The marabou stork has a wingspan of over three meters. (Cò Marabu có sải cánh dài hơn ba mét.)
Từ đồng nghĩa
- Leptoptilos crumenifer: Tên khoa học của loài cò Marabu.
- Adjutant bird: Một tên gọi khác cho loài cò Marabu, dựa trên dáng đứng nghiêm chỉnh của chúng.
danh từ
- (động vật học) cò già
- lông cò già (để trang sức mũ...)