marabout
/'mærəbu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy tu Hồi giáo: Chỉ một nhà tu hành, thường là một thầy giáo hoặc nhà thần bí trong đạo Hồi, đặc biệt phổ biến ở Bắc và Tây Phi. Họ thường được tôn kính và có thể là người lãnh đạo một cộng đồng tôn giáo.
- Lăng mộ của thầy tu Hồi giáo: Chỉ ngôi mộ hoặc đền thờ được xây dựng để tưởng nhớ một vị thầy tu Hồi giáo quan trọng, thường là nơi hành hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village elder consulted the local marabout for advice. (Trưởng làng đã thỉnh ý vị thầy tu Hồi giáo địa phương để xin lời khuyên.)
- Pilgrims travel long distances to visit the famous marabout. (Những người hành hương đi một quãng đường dài để viếng thăm ngôi lăng mộ nổi tiếng của vị thầy tu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maraboutic" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một (thầy tu Hồi giáo).
- He possesses maraboutic knowledge passed down through generations. (Ông ấy sở hữu kiến thức của thầy tu được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Marabou (danh từ): Một loài cò lớn ở châu Phi (Leptoptilos crumenifer).
- The marabou stork is a scavenger. (Con cò Marabou là một loài ăn xác thối.)
Từ đồng nghĩa
- Saint (danh từ): Vị thánh (trong ngữ cảnh Hồi giáo, đặc biệt ở Bắc Phi).
- Holy man (danh từ): Bậc thánh nhân, người đàn ông thánh thiện.
- Shrine (danh từ): Đền thờ, nơi thờ cúng (nghĩa liên quan đến lăng mộ).
danh từ
- thầy tu Hồi giáo
- mộ của thầy tu Hồi giáo