maraschino
/,mærəs'ki:nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mùi anh đào dại: Một loại rượu mùi ngọt, trong suốt, được chưng cất từ quả anh đào Marasca đắng hoang dã.
- Quả anh đào ngâm rượu maraschino: Quả anh đào (thường là anh đào ngọt) được bảo quản hoặc ngâm trong rượu maraschino thật hoặc chất lỏng có hương vị tương tự, thường có màu đỏ hoặc xanh lá cây rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ rượu):
- The cocktail recipe calls for a splash of maraschino. (Công thức pha chế cocktail yêu cầu một chút rượu maraschino.)
- Maraschino is a traditional liqueur from Croatia and Italy. (Maraschino là một loại rượu mùi truyền thống từ Croatia và Ý.)
Danh từ (chỉ quả anh đào):
- She decorated the sundae with a maraschino on top. (Cô ấy trang trí món kem với một quả anh đào maraschino ở trên.)
- The bartender fished a maraschino out of the jar for the garnish. (Người pha chế vớt một quả anh đào maraschino từ lọ ra để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maraschino cherry": Cụm từ phổ biến để chỉ quả anh đào ngâm rượu maraschino, thường dùng làm đồ trang trí cho cocktail, kem và các món tráng miệng.
- A classic Manhattan cocktail is always served with a maraschino cherry. (Một ly cocktail Manhattan cổ điển luôn được phục vụ kèm một quả anh đào maraschino.)
Biến thể và từ gần giống
- Marasca (n): Tên loại anh đào đắng hoang dã (Prunus cerasus var. marasca) có nguồn gốc từ Croatia, dùng để sản xuất rượu maraschino truyền thống.
- Liqueur (n): Rượu mùi, một loại rượu có hương liệu và thường ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Cherry liqueur: Rượu mùi anh đào (một thuật ngữ chung hơn, có thể không giống hệt maraschino).
- Cocktail cherry: Anh đào dùng cho cocktail (thường chỉ quả anh đào ngâm, có thể là maraschino).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "maraschino". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực và pha chế.
danh từ
- rượu anh đào dại