maraudeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ ăn trộm rau quả (trong vườn): Chỉ một người lén lút xâm nhập vào vườn tược, ruộng đồng của người khác để lấy cắp hoa màu, trái cây hoặc rau củ.
- Kẻ cướp bóc, kẻ đi cướp phá: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, từ này có thể chỉ những toán lính hoặc nhóm người đi lang thang để cướp bóc lương thực, tài sản từ các làng mạc hoặc đoàn người di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Những kẻ ăn trộm đã lấy cắp hết táo trong vườn cây ăn quả của tôi.)
- (Trong thời chiến, những kẻ cướp bóc đã cướp phá các vùng nông thôn.)
- (Hãy cẩn thận với những kẻ trộm vặt rình mò quanh các cánh đồng vào ban đêm!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le maraudeur": Hành động như một kẻ trộm vặt hoặc đi cướp bóc.
- Des soldats affamés ont été contraints de faire les maraudeurs. (Những người lính đói khát buộc phải đi cướp bóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Marauder (động từ): Đi cướp bóc, đi ăn trộm vặt.
- Ils ont maraudé dans les fermes abandonnées. (Họ đã đi cướp bóc trong những trang trại bỏ hoang.)
- Maraude (danh từ giống cái): Hành động ăn trộm vặt hoặc cướp bóc.
- La maraude est un délit. (Hành động trộm cắp vặt là một tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Pilleur: Kẻ cướp bóc.
- Voleur: Kẻ trộm.
- Pillard (từ cổ, văn chương): Kẻ cướp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "maraudeur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "maraudeur")
danh từ
- kẻ ăn trộm rau quả (trong vườn)