marauder

/mə'rɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Ăn trộm rau quả (trong vườn): Hành động lén lút vào vườn của người khác để lấy trộm rau củ, quả.
    • Chạy chậm để rước khách (xe tắc xi): Hành động của tài xế taxi lái xe chậm lại để tìm kiếm hoặc chào mời khách đi đường.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les enfants ont maraudé des pommes dans le verger voisin. ( trẻ đã ăn trộm táo trong vườn cây ăn quả nhà hàng xóm.)
    • Le taxi maraude dans la rue à la recherche de clients. (Chiếc taxi chạy chậm trên phố để tìm khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en maraude": Đang trong tình trạng đi tìm kiếm, rình mò hoặc chạy chậm để kiếm khách (đối với taxi).
    • La police est en maraude dans le quartier. (Cảnh sát đang tuần tra tìm kiếm trong khu phố.)
    • Plusieurs taxis sont en maraude devant la gare. (Nhiều xe taxi đang chạy chậm tìm khách trước nhà ga.)
Biến thể từ liên quan
  • Maraude (Danh từ từ giống cái): Hành động ăn trộm rau quả trong vườn; hoặc cuộc tuần tra, kiếm tìm.

    • Ils ont fait une maraude dans les jardins potagers. (Họ đã thực hiện một vụ ăn trộm trong các vườn rau.)
    • La maraude des travailleurs sociaux. (Cuộc đi tìm kiếm/tiếp cận của các nhân viên xã hội để giúp đỡ người vô gia cư.)
  • Maraudeur/Maraudeuse (Danh từ): Kẻ ăn trộm rau quả; người đi tuần tra, tìm kiếm.

    • Attraper un maraudeur dans son jardin. (Bắt được một kẻ ăn trộm trong vườn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaparder: ăn cắp vặt, xoáy đồ.
  • Voler: ăn cắp, ăn trộm.
  • Rôder: đi lang thang, lượn lờ (có thể với ý đồ xấu).
nội động từ
  1. ăn trộm rau quả (trong vườn)
  2. chạy chậm để rước khách (xe tắc xi)