marble-wood

marble-wood

A craftsman carves a beautiful bowl from marble-wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ vân cẩm thạch: "marble-wood" chỉ loại gỗ cứng vân đẹp, giống như vân cẩm thạch (marble), thường màu sắc tương phản (zebrawood).
    • Cây gỗ vân cẩm thạch: Cũng dùng để chỉ cây thân gỗ lớnchâu Á, cho loại gỗ vân cẩm thạch này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The table is made of marble-wood, which is very durable and beautiful. (Cái bàn được làm từ gỗ vân cẩm thạch, rất bền đẹp.)
    • Marble-wood is often used for high-quality furniture. (Gỗ vân cẩm thạch thường được dùng để làm đồ nội thất cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marble-wood tree": cây gỗ vân cẩm thạch.

    • The marble-wood tree can grow up to 30 meters tall. (Cây gỗ vân cẩm thạch có thể cao tới 30 mét.)
  • "Marble-wood grain": vân gỗ cẩm thạch.

    • The marble-wood grain is highly sought after in woodworking. (Vân gỗ cẩm thạch được ưa chuộng trong nghề mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Marble (n): đá cẩm thạch.
  • Zebrawood (n): gỗ vân ngựa vằn (một loại gỗ vân tương tự).
  • Marble-wooded (adj): vân cẩm thạch (dùng để mô tả gỗ hoặc vật liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Zebrawood: gỗ vân ngựa vằn (thường dùng thay thế khi chỉ vân gỗ sọc).
  • Marbled wood: gỗ vân cẩm thạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "marble-wood".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marble-wood".

Từ gần giống

Từ chứa "marble-wood"