marblewood

marblewood

A carpenter carefully sands a piece of marblewood for a tabletop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gỗ vân cẩm thạch: "marblewood" chỉ một loại cây lớnchâu Á, gỗ cứng với vân đẹp giống như đá cẩm thạch.
    • Gỗ vân cẩm thạch: "marblewood" cũng dùng để chỉ loại gỗ cứng, vân giống như đá cẩm thạch, thường được sử dụng trong đồ nội thất hoặc đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marblewood tree is native to Southeast Asia. (Cây gỗ vân cẩm thạch nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
    • This table is made from high-quality marblewood. (Cái bàn này được làm từ gỗ vân cẩm thạch chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marblewood grain": vân gỗ cẩm thạch, chỉ hoa văn đặc trưng của loại gỗ này.

    • The marblewood grain is highly sought after for luxury furniture. (Vân gỗ cẩm thạch rất được ưa chuộng cho đồ nội thất cao cấp.)
  • "marblewood veneer": ván lạng gỗ vân cẩm thạch, dùng để ốp bề mặt.

    • They used marblewood veneer to cover the cabinet doors. (Họ đã dùng ván lạng gỗ vân cẩm thạch để ốp các cánh tủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Marble (danh từ): đá cẩm thạch, một loại đá tự nhiên vân đẹp.

    • The statue is made of white marble. (Bức tượng được làm bằng đá cẩm thạch trắng.)
  • Wood (danh từ): gỗ, vật liệu từ cây.

    • This chair is made of solid wood. (Cái ghế này được làm bằng gỗ nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Zebrawood: gỗ vân ngựa vằn, một loại gỗ vân sọc đặc biệt (thường được dùng để chỉ các loại gỗ vân tương tự).
  • Hardwood: gỗ cứng, loại gỗ từ cây rộng, thường bền chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "marblewood".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marblewood".