marcel
/mɑ:'sel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Làn sóng tóc: Kiểu tóc được tạo thành từ những lọn sóng sâu và đều đặn, thường được làm bằng dụng cụ uốn tóc nóng.
- Ngoại động từ:
- Uốn tóc thành làn sóng: Hành động tạo kiểu tóc marcel cho ai đó, thường là phụ nữ, bằng cách sử dụng kẹp uốn nóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She got a beautiful marcel for the party. (Cô ấy đã uốn một kiểu tóc sóng marcel rất đẹp cho bữa tiệc.)
- The marcel was a very popular hairstyle in the 1920s. (Kiểu tóc marcel đã rất thịnh hành vào những năm 1920.)
- Động từ:
- The hairdresser will marcel her hair before the wedding. (Người thợ làm tóc sẽ uốn sóng tóc cho cô ấy trước đám cưới.)
- My grandmother used to have her hair marcelled every week. (Bà tôi từng đi uốn tóc kiểu marcel mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của nhà tạo mẫu tóc người Pháp, Marcel Grateau, người đã phổ biến kiểu tóc này vào cuối thế kỷ 19. Do đó, nó thường gắn liền với thời trang và phong cách của các thập niên trước, đặc biệt là thập niên 1920 và 1930.
- "Marcel" mô tả cụ thể một kỹ thuật và kiểu dáng tóc cổ điển, khác với các kiểu uốn sóng hiện đại thông thường.
Biến thể và từ gần giàng
- Marcel wave (cụm danh từ): Làn sóng tóc marcel. Đây là cách diễn đạt đầy đủ hơn cho danh từ "marcel".
- She styled her hair in perfect marcel waves. (Cô ấy tạo kiểu tóc với những làn sóng marcel hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kiểu tóc):
- Wave: Làn sóng tóc (nghĩa chung, không đặc trưng cho kỹ thuật marcel).
- Crimp: Tóc uốn lượn sóng nhỏ.
- Động từ (hành động):
- Wave: Uốn sóng.
- Crimp: Uốn tóc thành sóng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "marcel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marcel".
danh từ
- làn sóng tóc
ngoại động từ
- uốn làn sóng (tóc)