morsel

/'mɔ:səl/
Học thuật
Thân thiện
morsel

The child offers a morsel of bread to the duck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng nhỏ, mẩu nhỏ: Một phần thức ăn rất nhỏ, thường chỉ một lượng vừa một miếng cắn hoặc một ngụm.
    • Một lượng rất nhỏ, một chút: Dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, không đáng kể của bất kỳ thứ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ate every last morsel of his dinner. (Anh ấy đã ăn sạch từng miếng nhỏ cuối cùng trong bữa tối.)
    • She offered me a morsel of cheese. ( ấy mời tôi một miếng phô mai nhỏ.)
    • There wasn't a morsel of evidence to support his claim. (Không một chút bằng chứng nào để ủng hộ tuyên bố của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tasty morsel": một miếng ngon, một thông tin hấp dẫn.

    • The scandal was a tasty morsel for the journalists. (Vụ bê bối một thông tin hấp dẫn cho các nhà báo.)
  • "not a morsel": không một chút nào.

    • He left not a morsel of food on his plate. (Anh ta không để lại một chút thức ăn nào trên đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Morselize (động từ, hiếm dùng): cắt thành từng miếng nhỏ.
  • Bite (danh từ): miếng cắn, vết cắn.
  • Nibble (danh từ): miếng gặm nhấm nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Bit: một chút, một mảnh nhỏ.
  • Piece: mảnh, miếng.
  • Fragment: mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
  • Scrap: mẩu vụn, mảnh vụn.
Thành ngữ liên quan
  • "a morsel of comfort": một chút an ủi.

    • Her kind words were a morsel of comfort in his grief. (Những lời tử tế của ấy một chút an ủi trong nỗi đau buồn của anh.)
  • "to savor every morsel": thưởng thức từng chút một.

    • It was such a delicious cake that I savored every morsel. (Đó một chiếc bánh ngon đến nỗi tôi thưởng thức từng miếng một.)
morsel

The child offers a morsel of bread to the duck.

danh từ
  1. miếng, mấu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "morsel"

Từ có nhắc đến "morsel"