marchander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Mặc cả, trả giá: Hành động thương lượng về giá cả của một món hàng, thườngđể mua với giá thấp hơn.
    • Nhận khoán: (Nghĩa chuyên môn) Nhận một công việc hoặc hợp đồng với một mức giá đã thỏa thuận.
    • Hà tiện, tiếc (một thứ đó): Miễn cưỡng, không sẵn lòng cho đi hoặc dùng một thứ đó, như sự khen ngợi, thời gian, hay sự giúp đỡ.
  2. Nội động từ:

    • Chần chừ, do dự: (Từ , ít dùng) Hành động lưỡng lự, không quyết định ngay lập tức khi làm việcđó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a réussi à marchander le prix de la voiture. (Anh ấy đã thành công trong việc mặc cả giá chiếc xe hơi.)
    • L'entreprise a marchandé la construction du pont. (Công ty đã nhận khoán việc xây dựng cây cầu.)
    • Elle ne marchande jamais ses compliments avec ses élèves. ( ấy không bao giờ tiếc lời khen với học sinh của mình.)
  • Nội động từ:

    • Il marchanda longtemps avant d'accepter. (Anh ta đã chần chừ rất lâu trước khi chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas marchander son aide/son temps": Không ngần ngại giúp đỡ/không tiếc thời gian của mình.

    • Il ne marchande jamais son aide à ses amis. (Anh ấy không bao giờ ngần ngại giúp đỡ bạn bè.)
  • "Marchander un sourire": (Nghĩa bóng) Tiếc một nụ cười, tỏ ra khó khăn lắm mới cười.

    • Ce vieil homme sévère marchande même ses sourires. (Ông lão khó tính ấy thậm chí còn tiếc cả nụ cười của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Marchandage (danh từ giống đực): Sự mặc cả, sự trả giá.

    • Le marchandage est courant sur ce marché. (Việc mặc cảphổ biếnchợ này.)
  • Marchandeur/Marchandeuse (danh từ): Người hay mặc cả, người thích trả giá.

Từ đồng nghĩa
  • Négocier: Thương lượng, đàm phán (thường trong bối cảnh rộng hơn, trang trọng hơn).
  • Lésiner: Hà tiện, bủn xỉn (nhấn mạnh sự keo kiệt).
  • Hésiter: Do dự, lưỡng lự (nghĩa chung cho sự chần chừ).
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas marchander les éloges": Không tiếc lời khen, khen ngợi hết lời.
    • La critique n'a pas marchandé ses éloges pour ce film. (Giới phê bình đã không tiếc lời khen ngợi bộ phim này.)
ngoại động từ
  1. mặc cả
  2. nhận khoán
  3. cho hà tiện, tiếc
    • Ne pas marchander les éloges
      không tiếc lời khen
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) chần chừ
    • Marchander à faire quelque chose
      chần chừ làm việc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "marchander"