prodiguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiêu hoang phí, phung phí: Dùng để chỉ hành động sử dụng một cách lãng phí, không kiểm soát, đặc biệt là tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực.
- Cho nhiều, không tiếc, ban phát rộng rãi: Dùng để chỉ hành động trao tặng, cung cấp một cách hào phóng, dồi dào, không ngần ngại, thường là những thứ trừu tượng như lời khen, sự chăm sóc, tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il prodigue son argent dans les casinos. (Anh ta phung phí tiền của mình vào các sòng bạc.)
- Le professeur prodigue des conseils précieux à ses élèves. (Giáo viên ban cho học sinh những lời khuyên quý giá.)
- Elle prodigue des sourires à tout le monde. (Cô ấy dành nụ cười cho tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prodiguer ses soins à quelqu'un": chăm sóc ai đó một cách tận tình, chu đáo.
- L'infirmière prodigue ses soins aux patients avec dévouement. (Nữ y tá chăm sóc bệnh nhân một cách tận tụy.)
"se prodiguer" (dạng phản thân): hiến dâng bản thân, cống hiến hết mình (cho một người hoặc một việc gì đó).
- Elle se prodigue pour sa famille. (Cô ấy hiến dâng bản thân cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Prodigue (tính từ): hoang phí, phung phí; (danh từ): kẻ hoang phí, đứa con hoang đàng.
- C'est un fils prodigue. (Đó là một đứa con hoang đàng.)
Prodigalité (danh từ giống cái): sự hoang phí, sự phung phí.
- La prodigalité peut conduire à la ruine. (Sự hoang phí có thể dẫn đến sự phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Gaspiller: lãng phí, phung phí (tiền bạc, của cải).
- Dépenser sans compter: tiêu xài không tính toán.
- Dispenser: phân phát, ban cho.
- Accorder généreusement: hào phóng trao tặng.
Từ trái nghĩa
- Économiser: tiết kiệm.
- Ménager: dè xẻn, sử dụng tiết kiệm.
- Refuser: từ chối.
Thành ngữ liên quan
- L'enfant prodigue: đứa con hoang đàng (thành ngữ xuất phát từ một dụ ngôn trong Kinh Thánh, chỉ người con bỏ nhà đi hoang rồi trở về).
- Après des années d'errance, il est revenu comme l'enfant prodigue. (Sau nhiều năm lang thang, anh ta đã trở về như đứa con hoang đàng.)
ngoại động từ
- tiêu hoang phí
- Prodiguer son argenttiêu tiền hoang phí
- cho nhiều, không tiếc
- Prodiguer des élogeskhen ngợi không tiếc lời
- prodiguer ses soins à quelqu'un \chăm sóc ai tận tình