prodiguer

ngoại động từ
  1. tiêu hoang phí
    • Prodiguer son argent
      tiêu tiền hoang phí
  2. cho nhiều, không tiếc
    • Prodiguer des éloges
      khen ngợi không tiếc lời
    • prodiguer ses soins à quelqu'un \
      chăm sóc ai tận tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống