marches

marches

The tour group marches through the rolling hills of the Marches.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Vùng Marche: "marches" (viết hoa "Marches") tên gọi của một vùng đấtmiền trung nước Ý. Đây một địa danh chính thức.
    • Vùng biên giới: "marches" (viết thường) có thể chỉ các vùng đất biên giới hoặc lãnh thổ tranh chấp, đặc biệt trong lịch sử.
  2. Động từ (ngôi thứ ba số ít của "march"):

    • Hành động diễu hành, hành quân: "marches" dạng chia của động từ "march" khi chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it), mang nghĩa đi đều bước, diễu hành hoặc hành quân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Marches are known for their beautiful landscapes and historic cities. (Vùng Marche nổi tiếng với phong cảnh đẹp các thành phố lịch sử.)
    • The soldiers guarded the northern marches of the kingdom. (Những người lính canh gác các vùng biên giới phía bắc của vương quốc.)
  • Động từ:

    • He marches to work every morning. (Anh ấy đi bộ đều đặn đến nơi làm việc mỗi sáng.)
    • The army marches at dawn. (Quân đội hành quân vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Marches" (danh từ riêng): Chỉ vùng đất cụ thể ở Ý, thường được dùng với mạo từ "the".

    • The Marches is a region in central Italy, famous for its Adriatic coastline. (Vùng Marche một khu vựcmiền trung nước Ý, nổi tiếng với bờ biển Adriatic.)
  • "marches" (danh từ chung): Dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ vùng đệm giữa các quốc gia.

    • The Welsh Marches were a disputed area between England and Wales. (Vùng biên giới xứ Wales một khu vực tranh chấp giữa Anh xứ Wales.)
Biến thể từ gần giống
  • March (danh từ số ít): cuộc diễu hành, cuộc hành quân.

    • The march lasted for three hours. (Cuộc diễu hành kéo dài ba giờ.)
  • Marching (danh động từ): hành động diễu hành.

    • Marching in the parade was exhausting. (Diễu hành trong cuộc diễu hành thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Procession (n): đám rước, cuộc diễu hành (khi "marches" danh từ chỉ sự kiện).
  • Borderland (n): vùng biên giới (khi "marches" danh từ chỉ địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March on: tiếp tục tiến bước.

    • Despite the rain, the soldiers marched on. (Bất chấp mưa, những người lính vẫn tiếp tục tiến bước.)
  • March off: rời đi theo đội hình.

    • The troops marched off to the front line. (Quân đội rời đi theo đội hình ra tiền tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • March to the beat of one's own drum: hành động theo cách riêng, không theo số đông.

    • She always marches to the beat of her own drum, ignoring trends. ( ấy luôn hành động theo cách riêng, bỏ qua các xu hướng.)
  • Steal a march on someone: giành lợi thế trước ai đó.

    • The company stole a march on its competitors by releasing the product early. (Công ty đã giành lợi thế trước các đối thủ bằng cách phát hành sản phẩm sớm.)