marks

marks

A customer shops at Marks & Spencer for a new coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của mark):

    • Dấu hiệu, vết, vết bẩn: Chỉ các dấu hiệu hoặc vết tích có thể nhìn thấy trên bề mặt.
    • Điểm số, điểm: Kết quả đánh giá trong học tập hoặc kiểm tra.
    • Dấu hiệu đặc trưng: Một đặc điểm hoặc biểu tượng nhận dạng.
  2. Danh từ riêng (chỉ tên người):

    • Marks: Họ của một doanh nhân người Anh, người sáng lập chuỗi cửa hàng bán lẻ (1888-1964).
dụ sử dụng
  • Danh từ (dấu hiệu):

    • The old table has many scratches and marks. (Chiếc bàn nhiều vết xước vết hằn.)
    • His face bore the marks of exhaustion. (Khuôn mặt anh ấy mang những dấu hiệu của sự kiệt sức.)
  • Danh từ (điểm số):

    • She got high marks in all her exams. ( ấy đạt điểm cao trong tất cả các kỳ thi.)
    • The teacher gave him low marks for his poor handwriting. (Giáo viên cho cậu ấy điểm thấp chữ viết xấu.)
  • Danh từ riêng (tên người):

    • Michael Marks was a Polish-born British businessman who co-founded Marks & Spencer. (Michael Marks một doanh nhân người Anh gốc Ba Lan, người đồng sáng lập Marks & Spencer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make one's mark": để lại dấu ấn, tạo ảnh hưởng.

    • She made her mark in the fashion industry. ( ấy đã để lại dấu ấn trong ngành thời trang.)
  • "to leave marks": để lại vết tích hoặc hậu quả.

    • The war left deep marks on the country. (Chiến tranh để lại những vết tích sâu sắc trên đất nước.)
  • "question marks": dấu hỏi (trong văn bản) hoặc sự nghi ngờ.

    • There are still question marks about his involvement. (Vẫn còn những dấu hỏi về sự tham gia của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark (danh từ số ít): dấu hiệu, điểm số.
  • Marked (tính từ): rõ ràng, dễ thấy.

    • There is a marked improvement in his health. ( sự cải thiện rõ rệt trong sức khỏe của anh ấy.)
  • Marking (danh từ): sự đánh dấu, dấu hiệu.

    • The marking on the map showed the route. (Sự đánh dấu trên bản đồ chỉ ra tuyến đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Signs: dấu hiệu, tín hiệu.
  • Stains: vết bẩn (khi nói về vết bẩn).
  • Scores: điểm số (trong kiểm tra).
  • Traces: dấu vết, dấu tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark down: giảm giá, hạ điểm.

    • The store marked down all items by 20%. (Cửa hàng đã giảm giá tất cả mặt hàng 20%.)
  • Mark out: đánh dấu ranh giới, phân biệt.

    • They marked out the area for the new playground. (Họ đã đánh dấu khu vực cho sân chơi mới.)
  • Mark up: tăng giá, chấm điểm (bài kiểm tra).

    • The teacher marked up the essays with corrections. (Giáo viên đã chấm điểm bài luận với các sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
  • "marks of distinction": dấu hiệu của sự khác biệt hoặc danh dự.

    • The awards are marks of distinction for their hard work. (Các giải thưởng dấu hiệu của sự khác biệt cho công việc chăm chỉ của họ.)
  • "to overshoot the mark": vượt quá giới hạn, làm quá mức.

    • His comments overshot the mark and offended many people. (Nhận xét của anh ấy đã vượt quá giới hạn xúc phạm nhiều người.)