marx

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Karl Marx: Nhà triết học, kinh tế chính trị lý luận chính trị người Đức (1818-1883), người sáng lập chủ nghĩa cộng sản hiện đại. Ông tác giả của Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) cùng Friedrich Engels bộ sách Tư bản (Das Kapital, 1867).
    • Anh em nhà Marx: Nhóm danh hài người Mỹ gồm bốn anh em: Groucho (1890-1977), Harpo (1888-1964), Chico (1887-1961) Zeppo (1901-1979), nổi tiếng với các bộ phim hài châm biếm xã hội.
dụ sử dụng
  • (Karl Marx được coi cha đẻ của chủ nghĩa cộng sản hiện đại.)
  • (Anh em nhà Marx nổi tiếng với các bộ phim hài tấu hài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marxist": thuộc về hoặc theo học thuyết của Karl Marx.

    • The Marxist theory of class struggle has influenced many political movements. (Lý thuyết đấu tranh giai cấp của chủ nghĩa Mác đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào chính trị.)
  • "Marxism": chủ nghĩa Mác, hệ thống tư tưởng dựa trên các tác phẩm của Karl Marx.

    • Marxism emphasizes the role of economic factors in history. (Chủ nghĩa Mác nhấn mạnh vai trò của các yếu tố kinh tế trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Marxist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa Mác; thuộc về chủ nghĩa Mác.

    • She is a committed Marxist. ( ấy một người theo chủ nghĩa Mác tận tụy.)
  • Marxism-Leninism (danh từ): chủ nghĩa Mác-Lênin, sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác tư tưởng của Lenin.

Từ đồng nghĩa
  • Communist theorist: nhà lý luận cộng sản (chỉ Karl Marx).
  • Comedian family: gia đình danh hài (chỉ anh em nhà Marx).
Các cụm từ liên quan
  • "Marxist analysis": phân tích theo chủ nghĩa Mác.

    • The study used a Marxist analysis of economic inequality. (Nghiên cứu đã sử dụng phân tích theo chủ nghĩa Mác về bất bình đẳng kinh tế.)
  • "Marxist critique": phê bình theo chủ nghĩa Mác.

    • Her book offers a Marxist critique of modern capitalism. (Cuốn sách của đưa ra một phê bình theo chủ nghĩa Mác về chủ nghĩa tư bản hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Marxist": một người theo chủ nghĩa Mác.
    • He proudly identifies as a Marxist. (Anh ấy tự hào xác định mình một người theo chủ nghĩa Mác.)