marcheuse

Học thuật
Thân thiện
marcheuse

Une marcheuse avance d'un pas décidé sur le sentier de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Người phụ nữ đi bộ: Chỉ một phụ nữ đang đi bộ, thườngđể di chuyển hoặc tập thể dục.
    • Người phụ nữ đi bộ đường dài, nữ lữ khách: Chỉ một phụ nữ tham gia vào hoạt động đi bộ đường dài, du lịch bộ hoặc đi bộ thể thao một cách nghiêm túc.
    • (Lịch sử) Người phụ nữ đi bán hàng rong: Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể chỉ những phụ nữ đi bán hàng rong, thườnghàng hoặc rau quả.
  2. Tính từ giống cái:

    • (Thuộc về) người phụ nữ đi bộ: Dùng để mô tả đặc điểm liên quan đến một phụ nữ đi bộ.
    • khả năng đi bộ (của phụ nữ): Mô tả khả năng hoặc tình trạng có thể đi bộ được của một phụ nữ, thường dùng trong y học hoặc phục hồi chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une marcheuse solitaire parcourait le sentier de montagne. (Một nữ lữ khách đơn độc đang bước trên con đường mòn núi.)
    • Cette marcheuse participe à un marathon de 50 kilomètres. (Người phụ nữ đi bộ đường dài này đang tham gia một cuộc thi marathon 50 cây số.)
  • Tính từ giống cái:
    • Elle est très marcheuse et préfère se déplacer à pied. ( ấy rất thích đi bộ thích di chuyển bằng chân hơn.)
    • Après sa rééducation, la patiente est de nouveau marcheuse. (Sau quá trình phục hồi chức năng, bệnh nhân nữ đã có thể đi lại được trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marcheuse d'élite": Vận động viên đi bộ thể thao ưu tú (nữ).
    • Elle est devenue une marcheuse d'élite après des années d'entraînement. ( ấy đã trở thành một vận động viên đi bộ thể thao ưu tú sau nhiều năm tập luyện.)
  • Trong văn học hoặc báo chí, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một phụ nữ kiên trì, tiến bước trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
Biến thể từ liên quan
  • Marcheur (danh từ giống đực): Người đàn ông đi bộ, người đi bộ đường dài (nam).
  • Marche (danh từ giống cái): Cuộc đi bộ, bước đi, sự diễu hành.
  • Marcher (động từ): Đi bộ, hoạt động (máy móc).
  • Marche à pied (cụm danh từ): Môn đi bộ, hoạt động đi bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Piétonne (danh từ giống cái): Người đi bộ (nữ), khách bộ hành (nữ) (nhấn mạnh việc đi trên đường/phố).
  • Randonneuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ đi bộ đường dài, nữ du khách bộ hành (nhấn mạnh mục đích du lịch, khám phá).
  • Promeneuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ đi dạo (nhấn mạnh mục đích thư giãn, giải trí).
Thành ngữ liên quan
  • Être une grande marcheuse: Là một người phụ nữ rất thích đi bộ/đi bộ giỏi.
    • Ma grand-mère, à 80 ans, est encore une grande marcheuse. ( tôi, 80 tuổi, vẫnmột người rất thích đi bộ.)
marcheuse

Une marcheuse avance d'un pas décidé sur le sentier de montagne.

tính từ giống cái, danh từ giống cái
  1. xem marcheur

Từ gần giống